ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 1591 | Nại Hiên Đông 8 | 12,300 | 8,610 | 6,150 | ||||||||||||
| 1592 | Nại Hiên Đông 9 | 12,300 | 8,610 | 6,150 | ||||||||||||
| 1593 | Nại Hiên Đông 10 | 12,300 | 8,610 | 6,150 | ||||||||||||
| 1594 | Nại Hiên Đông 11 | 12,300 | 8,610 | 6,150 | ||||||||||||
| 1595 | Nại Hiên Đông 12 | 12,300 | 8,610 | 6,150 | ||||||||||||
| 1596 | Nại Hiên Đông 14 | 12,300 | 8,610 | 6,150 | ||||||||||||
| 1597 | Nại Hiên Đông 15 | 12,300 | 8,610 | 6,150 | ||||||||||||
| 1598 | Nại Hiên Đông 16 | 12,300 | 8,610 | 6,150 | ||||||||||||
| 1599 | Nại Hiên Đông 17 | 12,300 | 8,610 | 6,150 | ||||||||||||
| 1600 | Nại Hiên Đông 18 | 12,300 | 8,610 | 6,150 | ||||||||||||
| 1601 | Nại Hiên Đông 19 | 18,170 | 12,720 | 9,090 | ||||||||||||
| 1602 | Nại Hiên Đông 20 | 18,170 | 12,720 | 9,090 | ||||||||||||
| 1603 | Nại Hưng 1 | 21,240 | 14,870 | 10,620 | ||||||||||||
| 1604 | Nại Hưng 2 | 15,420 | 10,790 | 7,710 | ||||||||||||
| 1605 | Nại Nam | 29,510 | 20,660 | 14,760 | ||||||||||||
| 1606 | Nại Nam 2 | 47,544 | 33,280 | 23,770 | ||||||||||||
| 1607 | Nại Nam 3 | 47,940 | 33,560 | 23,970 | ||||||||||||
| 1608 | Nại Nam 4 | |||||||||||||||
| 1609 | - Đoạn 10,5 m | 47,940 | 33,560 | 23,970 | ||||||||||||
| 1610 | - Đoạn 7,5 m | 39,620 | 27,730 | 19,810 | ||||||||||||
| 1611 | Nại Nam 5 | 39,620 | 27,730 | 19,810 | ||||||||||||
| 1612 | Nại Nam 6 | 39,620 | 27,730 | 19,810 | ||||||||||||
| 1613 | Nại Nam 7 | 39,620 | 27,730 | 19,810 | ||||||||||||
| 1614 | Nại Nam 8 | 39,620 | 27,730 | 19,810 | ||||||||||||
| 1615 | Nại Nghĩa 1 | 11,490 | 8,040 | 5,750 | ||||||||||||
| 1616 | Nại Nghĩa 2 | 11,490 | 8,040 | 5,750 | ||||||||||||
| 1617 | Nại Nghĩa 3 | 11,490 | 8,040 | 5,750 | ||||||||||||
| 1618 | Nại Nghĩa 4 | 11,490 | 8,040 | 5,750 | ||||||||||||
| 1619 | Nại Nghĩa 5 | 11,490 | 8,040 | 5,750 | ||||||||||||
| 1620 | Nại Nghĩa 6 | 11,490 | 8,040 | 5,750 | ||||||||||||
