TRANG CHỦ
CHÍNH QUYỀN
CÔNG DÂN
DOANH NGHIỆP
DU KHÁCH
DỮ LIỆU
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu xây dựng
Giá Vật liệu xây dựng
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
2570 dòng. Trang 25/86
STT
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
ĐVT
Giá trước thuế tại nơi sản xuất
Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng
Thời điểm
8
Đá phiến- ghép que 10x50cm- bóc phẳng- phối xám đen + nâu vàng- GHEP #984 - ghép que 10x50cm
-
215000
215000
Quý 4 năm 2022
9
Đá phiến- chẻ lát D<>20cm- bóc phẳng- xám đen- XDC #897 - chẻ lát D<>20cm
-
33000
33000
Quý 4 năm 2022
10
Đá phiến- chẻ lát D<>20cm- bóc phẳng- vàng đất- VDC #836 - chẻ lát D<>20cm
-
28000
28000
Quý 4 năm 2022
11
Đá phiến- que gãy dài <>25cm- bóc phẳng- xám đen- XDBI #164 - que gãy dài <>25cm
-
56000
56000
Quý 4 năm 2022
IV
ĐÁ SA THẠCH (THẠCH ANH )
-
Quý 4 năm 2022
1
Đá sa thạch- xám xanh- nhám ráp- XSK #137 - 5x60cm dày 2cm
-
359000
359000
Quý 4 năm 2022
2
Đá sa thạch- xám xanh- nhám ráp- XSK #167 - 30x60cm dày 2cm
-
304000
304000
Quý 4 năm 2022
3
Đá sa thạch- xám xanh- nhám sần- XSB #125 - 30x60cm dày 2cm
-
339000
339000
Quý 4 năm 2022
4
Đá sa thạch- xám xanh- nhám ráp- XSK #168 - 30x60cm dày 3cm
-
421000
421000
Quý 4 năm 2022
5
Đá sa thạch- xám xanh- nhám ráp- XSK #1750 - 30x60cm dày 5cm
-
819000
819000
Quý 4 năm 2022
6
Đá sa thạch- xám xanh- láng mờ- XSMH #215 - 30x60cm dày 2cm
-
397000
397000
Quý 4 năm 2022
7
Đá sa thạch- xám xanh- rãnh sọc- XSKKS #172 - 15x60cm dày 2cm
-
351000
351000
Quý 4 năm 2022
13
Gạch Terazo
Quý 4 năm 2022
1
Gạch Terazo ngoại thất màu ghi AP(300x300x30)mm
đ/m²
82000
Quý 4 năm 2022
2
Gạch Terazo ngoại thất màu đỏ hoặc màu vàng AP(300x300x30)mm
-
89000
Quý 4 năm 2022
3
Gạch Terazo ngoại thất màu ghi AP(400x400x30)mm
-
85000
Quý 4 năm 2022
4
Gạch Terazo ngoại thất màu đỏ hoặc màu vàng AP(400x400x30)mm
-
91000
Quý 4 năm 2022
VII
GỖ, VÁN ÉP, FORMICA, ...
Quý 4 năm 2022
1
Gỗ nhóm 4 xẻ hộp
đ/m3
5182000
Quý 4 năm 2022
2
Gỗ nhóm 4 xẻ ván
-
5609000
Quý 4 năm 2022
3
Gỗ coffa, đà chống
-
2300000
Quý 4 năm 2022
4
Gỗ nhóm 5,6 xẻ hộp
-
4027000
Quý 4 năm 2022
5
Gỗ nhóm 5,6 xẻ ván
-
4200000
Quý 4 năm 2022
6
Giấy dán Đài Loan
đ/5m2
76000
Quý 4 năm 2022
7
Giấy dán Trung Quốc
-
43000
Quý 4 năm 2022
8
Giấy Decal dán kính
đ/m2
34000
Quý 4 năm 2022
9
Giấy Decal dán gỗ
-
15000
Quý 4 năm 2022
VIII
CÁC LOẠI CỬA
Quý 4 năm 2022
1
Loại cửa gỗ công nghiệp
Quý 4 năm 2022
1
Cửa gỗ công nghiệp không có vân phun PU
đ/m2
1182000
Quý 4 năm 2022
2570 dòng. Trang 25/86
PHỤ LỤC CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG 2022
Công bố giá VLXD tháng 11 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 10 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 9 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 8 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 7 năm 2022
Công bố giá VLXD quý II năm 2022
Công bố giá VLXD quý I năm 2022