TRANG CHỦ
CHÍNH QUYỀN
CÔNG DÂN
DOANH NGHIỆP
DU KHÁCH
DỮ LIỆU
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu xây dựng
Giá Vật liệu xây dựng
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
2570 dòng. Trang 33/86
STT
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
ĐVT
Giá trước thuế tại nơi sản xuất
Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng
Thời điểm
(1)
Cửa sổ 1 cánh mở quay/hất ( KT:600x500mm).Thanh nhôm định hình sản xuất trong nước Hệ Soco65 - Yongxing, độ dày 1.6mm.Kính trắng cường lực 8mm.Phụ kiện kim khí đồng bộ.
đ/m2
4813000
Quý 4 năm 2022
(2)
Cửa sổ 2 cánh mở trượt ( KT:1800x600mm).Thanh nhôm định hình sản xuất trong nước Hệ Soco94 - Yongxing, độ dày 1.6mm.Kính trắng cường lực 8mm.Phụ kiện kim khí đồng bộ.
-
4198000
Quý 4 năm 2022
(3)
Cửa sổ 2 cánh mở quay ( KT:1200x1400mm).Thanh nhôm định hình sản xuất trong nước Hệ Soco65 - Yongxing, độ dày 1.6mm.Kính trắng cường lực 8mm.Phụ kiện kim khí đồng bộ.
-
5294000
Quý 4 năm 2022
(4)
Cửa sổ 1 cánh mở quay/hất ( KT:600x1400mm).Thanh nhôm định hình sản xuất trong nước Hệ Soco65 - Yongxing Kính trắng cường lực 8mm.Phụ kiện kim khí đồng bộ.
-
4813000
Quý 4 năm 2022
(5)
Cửa đi 1 cánh mở quay ( KT:900x2200mm).Thanh nhôm định hình sản xuất trong nước Hệ Soco65 - Yongxing, độ dày 1.6mm.Kính trắng cường lực 8mm.Phụ kiện kim khí đồng bộ.
-
Quý 4 năm 2022
(6)
Cửa đi 2 cánh mở quay ( KT: 1600x2200mm).Thanh nhôm định hình sản xuất trong nước Hệ Soco65 - Yongxing, độ dày 2.0mm.Kính trắng cường lực 8mm.Phụ kiện kim khí đồng bộ.
-
4636000
Quý 4 năm 2022
(7)
Cửa đi 2 cánh mở trượt ( KT: 1600x2200mm).Thanh nhôm định hình sản xuất trong nước Hệ Soco120 - Yongxing, độ dày 2.0mm.Kính trắng cường lực 8mm.Phụ kiện kim khí đồng bộ.
-
5038000
Quý 4 năm 2022
(8)
Cửa đi 1 cánh mở trượt 1 cánh cố định ( KT:1600x2200mm).Thanh nhôm định hình sản xuất trong nước Hệ Soco120 - Yongxing, độ dày 2.0mm.Kính trắng cường lực 8mm.Phụ kiện kim khí đồng bộ.
-
4618000
Quý 4 năm 2022
(9)
Cửa đi 2 cánh mở trượt 2 cánh cố định ( KT: 3200x2200mm).Thanh nhôm định hình sản xuất trong nước Hệ Soco120 - Yongxing, độ dày 2.0mm.Kính trắng cường lực 8mm.Phụ kiện kim khí đồng bộ.
-
4534000
Quý 4 năm 2022
IX
SƠN, BỘT TRÉT CÁC LOẠI
Quý 4 năm 2022
1
Sơn dân dụng Joton
Quý 4 năm 2022
Bột trét tường Joton trắng (40kg/bao)
đ/bao
426000
Quý 4 năm 2022
Bột trét tường SP.FILLER (40kg/bao)
-
315000
Quý 4 năm 2022
Bột trét tường - Keo dán gạch (25kg/bao)
-
333000
Quý 4 năm 2022
Bột trét tường - Bột chà Joint (05kg/hộp)
-
90000
Quý 4 năm 2022
Sơn lót ngoại thất Joton ProS (18l/thùng)
đ/thùng
3130000
Quý 4 năm 2022
Sơn lót nội thất Joton Prosin (05l/lon)
-
2394000
Quý 4 năm 2022
Sơn nội thất
Quý 4 năm 2022
Sơn nội thất cao cấp lau chùi hiệu quả
-
1084000
Quý 4 năm 2022
Sơn nội thất cao cấp JOTON® MIFA
-
2168000
Quý 4 năm 2022
Sơn nội thất cao cấp NEWFA® (18l/thùng)
1421000
Quý 4 năm 2022
Sơn nội thất kinh tế JOTON® ACCORD
-
894000
Quý 4 năm 2022
Sơn nội thất kinh tế JONY® INT
1036000
Quý 4 năm 2022
Sơn ngoại thất
Quý 4 năm 2022
Sơn ngoại thất cao cấp JOTON® JOTIN
-
1648000
Quý 4 năm 2022
Sơn ngoại thất cao cấp FA® EXT CT
-
1347000
Quý 4 năm 2022
Sơn ngoại thất kinh tế JONY® EXT.H
-
1732000
Quý 4 năm 2022
Sơn ngoại thất Cao cấp JONY® EXT
-
2995000
Quý 4 năm 2022
Chống thấm gốc nước JOTON® CT-J-555 (20kg/thùng)
-
3121000
Quý 4 năm 2022
Sơn công nghiệp Joton
Quý 4 năm 2022
2570 dòng. Trang 33/86
PHỤ LỤC CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG 2022
Công bố giá VLXD tháng 11 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 10 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 9 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 8 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 7 năm 2022
Công bố giá VLXD quý II năm 2022
Công bố giá VLXD quý I năm 2022