TRANG CHỦ
CHÍNH QUYỀN
CÔNG DÂN
DOANH NGHIỆP
DU KHÁCH
DỮ LIỆU
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu xây dựng
Giá Vật liệu xây dựng
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
2570 dòng. Trang 35/86
STT
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
ĐVT
Giá trước thuế tại nơi sản xuất
Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng
Thời điểm
- Bulong M 20 x 180 đầu dù
-
26000
Quý 4 năm 2022
- Bu lông M20 x 360 đầu dù
-
31000
Quý 4 năm 2022
- Bu lông M20 x 380 đầu dù
-
35000
Quý 4 năm 2022
*
Lan can cầu mạ kẽm nhúng nóng theo TC:
đ/kg
38000
Quý 4 năm 2022
*
Nhà thép tiền chế phương tuấn
đ/kg
36000
Quý 4 năm 2022
*
Biển báo phản quang theo QCVN 41:2012/
đ/cái
Quý 4 năm 2022
- Biển báo tam giác A=70 tole kẽm dày 1,2mm
-
510000
Quý 4 năm 2022
- Biển báo tam giác A=90 tole kẽm dày 1,2mm
-
810000
Quý 4 năm 2022
- Biển báo tròn D=70 tole kẽm dày 1,2mm +
-
761000
Quý 4 năm 2022
- Biển báo tròn D=90 tole kẽm dày 1,2mm +
-
1240000
Quý 4 năm 2022
- Biển báo chữ nhật, vuông, tole kẽm dày1,2mm+thanh giằng nhúng kẽm
-
1923000
Quý 4 năm 2022
- Biển báo chữ nhật, vuông, tole kẽm dày1,2mm+thanh giằng nhúng kẽm+khung hộp (20x40) nhúng kẽm
-
2635000
Quý 4 năm 2022
*
Cột đỡ biển báo bằng ống kẽm được sơn clor hoá bằng sơn chuyên dụng giao thông không phản quang
đ/md
Quý 4 năm 2022
- Trụ đỡ Æ 76 dày 2mm
-
128000
Quý 4 năm 2022
- Trụ đỡ Æ 90 dày 2mm
-
152000
Quý 4 năm 2022
- Trụ đỡ Æ114 dày 2mm
-
190000
Quý 4 năm 2022
*
Gương cầu lồi Inox
Quý 4 năm 2022
- Gương cầu lồi loại D800mm
5609000
Quý 4 năm 2022
- Gương cầu lồi loại D1000mm
-
7009000
Quý 4 năm 2022
*
Sơn nhiệt dẻo phản quang QC VN 41: 2012/
Quý 4 năm 2022
- Sơn G/Thông Futun trắng , vàng 25 kg/bao
đ/kg
25000
Quý 4 năm 2022
- Sơn lót giao thông Futun, 18kg/thùng
-
77000
Quý 4 năm 2022
- Hạt phản quang 25 kg/bao
24000
Quý 4 năm 2022
3
Sơn INFOR
Quý 4 năm 2022
Các loại sơn INFOR
Quý 4 năm 2022
Bột bả tường "NHÃN HIỆU INFOR"
Quý 4 năm 2022
1
Bột bả tường nội thất cao cấp (40kg/bao)
đ/bao
335000
Quý 4 năm 2022
2
Bột bả tường chống thấm ngoại thất cao cấp (40kg/bao)
-
441000
Quý 4 năm 2022
Sơn tường dạng nhũ tương
Quý 4 năm 2022
1
Sơn bóng nội thất E5000 (19,6kg/thùng)
đ/thùng
2649000
Quý 4 năm 2022
2570 dòng. Trang 35/86
PHỤ LỤC CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG 2022
Công bố giá VLXD tháng 11 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 10 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 9 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 8 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 7 năm 2022
Công bố giá VLXD quý II năm 2022
Công bố giá VLXD quý I năm 2022