| STT | Tên, quy cách vật liệu xây dựng | ĐVT | Giá trước thuế tại nơi sản xuất | Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
BestSeal PU412 - thùng 18 kg |
đ/thùng |
2952000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Vữa rót không co |
Quý 4 năm 2022 |
||||
BestGrout CE675 - bao 25 kg |
đ/bao |
337000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
BestGrout CE400 - bao 25 kg |
đ/bao |
233000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
BestGrout CE600 - bao 25 kg |
đ/bao |
285000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Vữa sữa chữa gốc xi măng |
Quý 4 năm 2022 |
||||
BestRepair CE300 - bao 25 kg |
đ/bao |
750000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
BestRepair CE500 - bao 25 kg |
đ/bao |
1250000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
BestRefit C40 - bao 25 kg |
đ/bao |
615000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Vữa, keo chít gạch |
Quý 4 năm 2022 |
||||
BestJoint CE200 - bao 20 kg |
đ/bao |
340000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Vữa, keo dán gạch |
Quý 4 năm 2022 |
||||
BestTile CE075 - bao 25 kg |
đ/bao |
207000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
BestTile CE150 - bao 25 kg |
đ/bao |
273000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Chất kết dính epoxy |
Quý 4 năm 2022 |
||||
BestBond EP751 - bộ 1 kg |
đ/kg |
184000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
BestBond EP752 - bộ 1 kg |
đ/kg |
324000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
BestBond EP750 - bộ 1 kg |
đ/kg |
425000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
BestGrout E100 - bộ 31.5 kg |
đ/bộ |
2335000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Băng chặn nước PVC |
Quý 4 năm 2022 |
||||
BKN - 90 V150 - cuộn 20m |
đ/cuộn |
1654000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
BKN - 90 V200 - cuộn 20m |
đ/cuộn |
2290000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
BKN - 90 V250 - cuộn 20m |
đ/cuộn |
Quý 4 năm 2022 |
|||
BKN - 90 V320 - cuộn 20m |
đ/cuộn |
3312000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
BestWaterbar SV150 - cuộn 20m |
đ/cuộn |
2100000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
BestWaterbar SV200 - cuộn 20m |
đ/cuộn |
2880000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
BestWaterbar SV250 - cuộn 20m |
đ/cuộn |
3500000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
BestWaterbar SV320 - cuộn 20m |
đ/cuộn |
4160000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Sơn epoxy |
Quý 4 năm 2022 |
||||
BestCoat EP604 - bộ 30 kg |
đ/bộ |
5100000 |
Quý 4 năm 2022 |
