| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3421 | Khu TĐC Phước Lý |
11 |
B2-16 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3422 | Khu TĐC Phước Lý 4 |
7 |
B2-1 |
5.5 | 2MT | ||
| 3423 | Khu TĐC Phước Lý 4 |
3 |
B2-3 |
5.5 | 2MT | ||
| 3424 | Khu TĐC Phước Lý 4 |
8 |
B2-3 |
5.5 | N3Đ | ||
| 3425 | Khu TĐC Phước Lý 4 |
1 |
B2-4 |
7.5 | 2MT | ||
| 3426 | Khu TĐC Phước Lý 4 |
1 |
B2-5 |
7.5 | 2MT | ||
| 3427 | Khu TĐC Phước Lý 4 |
7 |
B2-5 |
7.5 | 2MT | ||
| 3428 | Khu TĐC Phước Lý 4 |
11 |
B2-7 |
7.5 | 2MT | ||
| 3429 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
1 |
LK1 |
Bê tông 0-5,0-3 | 2MT | ||
| 3430 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
3 |
LK1 |
Bê tông 0-5,0-3 | T | ||
| 3431 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
1 |
LK2 |
Bê tông 0-5,0-3 | 2MT | ||
| 3432 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
3 |
LK2 |
Bê tông 0-5,0-3 | T | ||
| 3433 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
7 |
LK2 |
Bê tông 0-5,0-3 | 2MT | ||
| 3434 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
10 |
LK2 |
5.5 | T | ||
| 3435 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
28 |
LK2 |
5.5 | 2MT | ||
| 3436 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
10 |
LK3 |
5.5 | 2MT | ||
| 3437 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
27 |
LK3 |
Nhơn Hòa 5 |
5.5 | 2MT | |
| 3438 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
44 |
LK3 |
Bê tông 4m | T | ||
| 3439 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
45 |
LK3 |
Bê tông 4m | T | ||
| 3440 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
46 |
LK3 |
Bê tông 4m | T | ||
| 3441 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
47 |
LK3 |
Bê tông 4m | T | ||
| 3442 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
38 |
LK4 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.5 | 2MT | |
| 3443 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
5 |
LK5 |
Lê Thạch |
7.5 | T | |
| 3444 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
6 |
LK5 |
Lê Thạch |
7.5 | T | |
| 3445 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
39 |
LK5 |
Nhơn Hòa 5 |
5.5 | 2MT | |
| 3446 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
1 |
LK6 |
Nhơn Hòa 6 |
5.5 | 2MT | |
| 3447 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
23 |
LK6 |
5.5 | KCĐ | ||
| 3448 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
24 |
LK6 |
5.5 | T | ||
| 3449 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
18 |
LK7 |
Lê Thạch |
7.5 | T | |
| 3450 | Khu dân cư Hòa Phát 5 |
19 |
LK7 |
Lê Thạch |
7.5 | T |
