| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6271 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
38 |
B2-14 |
10,5 | T | ||
| 6272 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
39 |
B2-14 |
10,5 | T | ||
| 6273 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B2-21 |
7.5x2 BT | N3 | ||
| 6274 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
2 |
B2-21 |
7.5x2 BT | N3 | ||
| 6275 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
35 |
B2-21 |
7,5 | N4 | ||
| 6276 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
41 |
B2-21 |
7,5 | N3 | ||
| 6277 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B4-8-3 |
7,5x2 | N3 | ||
| 6278 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
3 |
B4-8-3 |
7,5x2 | T | ||
| 6279 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
4 |
B4-8-3 |
7,5x2 | N3 | ||
| 6280 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
7 |
B4-8-3 |
7,5x2 | N3 | ||
| 6281 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
2 |
B4-8-2 |
7,5x2 | T | ||
| 6282 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
18 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 6283 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
34 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 6284 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
35 |
B2-22 |
7,5 | N3 | ||
| 6285 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
36 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 6286 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
37 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 6287 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
38 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 6288 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
39 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 6289 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
40 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 6290 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
41 |
B2-22 |
7,5 | N4 | ||
| 6291 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B2-23 |
7.5x2 BT | N3 | ||
| 6292 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
2 |
B2-23 |
7.5x2 BT | N4 | ||
| 6293 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
15 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 6294 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
16 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 6295 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
17 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 6296 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
18 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 6297 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
19 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 6298 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
20 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 6299 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
21 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 6300 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
22 |
B2-23 |
10,5 | N4 |
