| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6541 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
24 |
B*2-1 |
7,5 | N4 | ||
| 6542 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
31 |
B*2-1 |
7,5 | T | ||
| 6543 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
32 |
B*2-1 |
7,5 | T | ||
| 6544 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
41 |
B*2-1 |
7,5 | T | ||
| 6545 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
43 |
B*2-1 |
7,5 | T | ||
| 6546 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
44 |
B*2-1 |
7,5 | T | ||
| 6547 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
47 |
B*2-1 |
7,5 | N3 | ||
| 6548 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B*2-2 |
5,5 | N3 | ||
| 6549 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
19 |
B*2-2 |
5,5 | N3 | ||
| 6550 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
39 |
B*2-2 |
5,5 | N3 | ||
| 6551 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B*2-3 |
7,5 | N4 | ||
| 6552 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
14 |
B*2-3 |
7,5 | N3 | ||
| 6553 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
15 |
B*2-3 |
5,5 | N3 | ||
| 6554 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
30 |
B*2-3 |
5,5 | N3 | ||
| 6555 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B*2-4 |
7,5 | N3 | ||
| 6556 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
10 |
B*2-4 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6557 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
26 |
B*2-4 |
7,5 | N3 | ||
| 6558 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
31 |
B*2-4 |
7,5 | T | ||
| 6559 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
32 |
B*2-4 |
7,5 | N4 | ||
| 6560 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
40 |
B*2-4 |
7,5 | T | ||
| 6561 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
47 |
B*2-4 |
7,5 | T | ||
| 6562 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
48 |
B*2-4 |
7,5 | T | ||
| 6563 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
58 |
B*2-4 |
7,5 | N4 | ||
| 6564 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B*2-5 |
10,5 | N3 | ||
| 6565 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
2 |
B*2-5 |
10,5 | T | ||
| 6566 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
3 |
B*2-5 |
10,5 | T | ||
| 6567 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
4 |
B*2-5 |
10,5 | T | ||
| 6568 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
5 |
B*2-5 |
10,5 | T | ||
| 6569 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
6 |
B*2-5 |
10,5 | T | ||
| 6570 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
7 |
B*2-5 |
10,5 | N4 |
