| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6601 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
3 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6602 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
4 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6603 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
5 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6604 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
6 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6605 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
7 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6606 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
8 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6607 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
9 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6608 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
10 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6609 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
11 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6610 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
12 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6611 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
13 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6612 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
14 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6613 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
15 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6614 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
16 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6615 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
17 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6616 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
18 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6617 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
19 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6618 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
20 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6619 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
21 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6620 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
22 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6621 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
23 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6622 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
24 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6623 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
25 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6624 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
26 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6625 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
27 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6626 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
28 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 6627 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
29 |
B2-1 |
7,5 | N3 | ||
| 6628 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
30 |
B2-1 |
5,5 | N3 | ||
| 6629 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
31 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 6630 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng GĐ 3 (Khái Tây 2)
|
32 |
B2-1 |
5,5 | T |
