| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8641 | Khu tái định cư Bắc Sân bay Nước Mặn |
1 |
B2(B2.1) |
11,5 | N4 | ||
| 8642 | Khu tái định cư Bắc Sân bay Nước Mặn |
19 |
B2(B2.1) |
11,5 | T | ||
| 8643 | Khu tái định cư Bắc Sân bay Nước Mặn |
21 |
B2(B2.1) |
11,5 | T | ||
| 8644 | Khu tái định cư Bắc Sân bay Nước Mặn |
23 |
B2(B2.1) |
11,5 | N4 | ||
| 8645 | Khu tái định cư Bắc Sân bay Nước Mặn |
24 |
B2(B2.1) |
5,5 | N3 | ||
| 8646 | Khu tái định cư Bắc Sân bay Nước Mặn |
26 |
B2(B2.1) |
5,5 | T | ||
| 8647 | Khu tái định cư Bắc Sân bay Nước Mặn |
27 |
B2(B2.1) |
5,5 | T | ||
| 8648 | Khu tái định cư Bắc Sân bay Nước Mặn |
37 |
B2(B2.1) |
5,5 | T | ||
| 8649 | Khu tái định cư Bắc Sân bay Nước Mặn |
45 |
B2(B2.1) |
5,5 | N3 | ||
| 8650 | Vệt Biệt thự dọc tường rào Sân bay Nước Mặn (đất tái định cư) |
9 |
B2.1 |
33,0 | T | ||
| 8651 | Vệt Biệt thự dọc tường rào Sân bay Nước Mặn (đất tái định cư) |
10 |
B2.1 |
33,0 | T | ||
| 8652 | KDC phía Đông khu số 4 Nam - KĐT mới Nam cầu Tuyên Sơn |
20 |
B1 |
7,5 | T | ||
| 8653 | KDC phía Đông khu số 4 Nam - KĐT mới Nam cầu Tuyên Sơn |
21 |
B1 |
7,5 | T | ||
| 8654 | KDC phía Đông khu số 4 Nam - KĐT mới Nam cầu Tuyên Sơn |
22 |
B1 |
7,5 | T | ||
| 8655 | KDC phía Đông khu số 4 Nam - KĐT mới Nam cầu Tuyên Sơn |
23 |
B1 |
7,5 | T | ||
| 8656 | KDC phía Đông khu số 4 Nam - KĐT mới Nam cầu Tuyên Sơn |
24 |
B1 |
7,5 | T | ||
| 8657 | KDC phía Đông khu số 4 Nam - KĐT mới Nam cầu Tuyên Sơn |
25 |
B1 |
7,5 | T | ||
| 8658 | KDC phía Đông khu số 4 Nam - KĐT mới Nam cầu Tuyên Sơn |
17 |
B5 |
7,5 | T | ||
| 8659 | KDC phía Đông khu số 4 Nam - KĐT mới Nam cầu Tuyên Sơn |
18 |
B5 |
7,5 | T | ||
| 8660 | Phân Khu X1, X2 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
5 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 8661 | Phân Khu X1, X2 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
20 |
B2-1 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 8662 | Phân Khu X1, X2 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
15 |
B2-2 |
5,5 | N3 | ||
| 8663 | Phân Khu X1, X2 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
16 |
B2-2 |
5,5 | N3 | ||
| 8664 | Phân Khu X1, X2 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
24 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 8665 | Phân Khu X1, X2 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
15 |
B2-3 |
5,5 | N3 | ||
| 8666 | Phân Khu X1, X2 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
16 |
B2-3 |
5,5 | N3 | ||
| 8667 | Phân Khu X1, X2 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
17 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 8668 | Phân Khu X1, X2 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
19 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 8669 | Phân Khu X1, X2 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
1 |
B2-2 |
10,5 | N3 | ||
| 8670 | Phân Khu X1, X2 - Khu TĐC Hòa Hải 2 |
1 |
B2-4 |
30,0 | N4 |
