Tên đường
 
3032 dòng. Trang 16/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
451 Cồn Dầu 11 13,500 9,450 6,750
452 Cồn Dầu 12 13,500 9,450 6,750
453 Cồn Dầu 14 13,500 9,450 6,750
454 Cồn Dầu 15 13,500 9,450 6,750
455 Cồn Dầu 16 13,500 9,450 6,750
456 Cồn Dầu 17 13,500 9,450 6,750
457 Cồn Dầu 18 13,500 9,450 6,750
458 Cồn Dầu 19 13,500 9,450 6,750
459 Cồn Dầu 20 13,500 9,450 6,750
460 Cồn Dầu 21 13,500 9,450 6,750
461 Cồn Dầu 22 13,500 9,450 6,750
462 Cồn Dầu 23 13,500 9,450 6,750
463 Cồn Dầu 24 13,500 9,450 6,750
464 Cống Quỳnh 9,830 6,880 6,060 4,940 4,030 6,880 4,820 4,240 3,460 2,820 4,920 3,440 3,030 2,470 2,020
465 Cù Chính Lan
466 - Đoạn từ Hà Huy tập đến Huỳnh Ngọc Huệ 37,250 13,870 11,080 9,460 7,330 26,080 9,710 7,760 6,620 5,130 18,630 6,940 5,540 4,730 3,670
467 - Đoạn còn lại 29,390 11,950 9,650 8,250 6,280 20,570 8,370 6,760 5,780 4,400 14,700 5,980 4,830 4,130 3,140
468 Châu Thị Vĩnh Tế 53,280 16,310 13,940 11,430 9,380 37,300 11,420 9,760 8,000 6,570 26,640 8,160 6,970 5,720 4,690
469 Châu Thượng Văn
470 - Đoạn 5m 27,840 16,130 14,150 12,870 10,560 19,490 11,290 9,910 9,010 7,390 13,920 8,070 7,080 6,440 5,280
471 - Đoạn 3,5m 23,480 16,130 14,150 12,670 10,560 16,440 11,290 9,910 8,870 7,390 11,740 8,070 7,080 6,340 5,280
472 Châu Văn Liêm 32,140 15,200 13,030 11,770 10,630 22,500 10,640 9,120 8,240 7,440 16,070 7,600 6,520 5,890 5,320
473 Chế Lan Viên 25,500 16,060 14,540 11,940 9,780 17,850 11,240 10,180 8,360 6,850 12,750 8,030 7,270 5,970 4,890
474 Chế Viết Tấn 17,090 11,960 8,550
475 Chi Lăng 98,800 36,290 29,420 24,020 19,650 69,160 25,400 20,590 16,810 13,760 49,400 18,150 14,710 12,010 9,830
476 Chính Hữu
477 -Đoạn 10,5m x 2 làn 61,940 17,850 15,230 13,050 11,220 43,360 12,500 10,660 9,140 7,850 30,970 8,930 7,620 6,530 5,610
478 - Đoạn 10,5m 54,310 17,850 15,230 13,050 11,220 38,020 12,500 10,660 9,140 7,850 27,160 8,930 7,620 6,530 5,610
479 Chơn Tâm 1 10,120 7,080 5,060
480 Chơn Tâm 2 10,120 6,620 5,860 4,800 3,910 7,080 4,630 4,100 3,360 2,740 5,060 3,310 2,930 2,400 1,960
 
3032 dòng. Trang 16/102