Tên đường
 
3032 dòng. Trang 25/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
721 - Đoạn còn lại 9,940 6,960 4,970
722 Đô Đốc Lộc
723 - Đoạn 10,5m 13,330 9,330 6,670
724 - Đoạn 7,5m 11,610 8,130 5,810
725 Đô Đốc Tuyết 9,460 6,620 4,730
726 Đỗ Đức Dục 10,590 7,410 5,300
727 Đỗ Hành 22,430 15,700 11,220
728 Đỗ Huy Uyển 44,140 30,900 22,070
729 Đỗ Năng Tế 12,010 8,410 6,010
730 Đỗ Ngọc Du
731 - Đoạn 5,5m 23,830 10,200 8,230 6,950 4,870 16,680 7,140 5,760 4,870 3,410 11,920 5,100 4,120 3,480 2,440
732 - Đoạn 3,5m 17,390 9,240 7,480 6,200 4,680 12,170 6,470 5,240 4,340 3,280 8,700 4,620 3,740 3,100 2,340
733 Đỗ Nhuận 12,690 7,820 6,850 5,600 4,580 8,880 5,470 4,800 3,920 3,210 6,350 3,910 3,430 2,800 2,290
734 Đỗ Pháp Thuận
735 - Đoạn 7,5m 39,620 27,730 19,810
736 - Đoạn 10,5m 47,940 33,560 23,970
737 Đỗ Quang 48,160 30,350 23,830 19,340 14,300 33,710 21,250 16,680 13,540 10,010 24,080 15,180 11,920 9,670 7,150
738 Đỗ Tự 8,740 6,120 4,370
739 Đỗ Thế Chấp 50,280 35,200 25,140
740 Đỗ Thúc Tịnh
741 - Đoạn 7,5m 20,320 10,410 8,950 6,910 5,640 14,220 7,290 6,270 4,840 3,950 10,160 5,210 4,480 3,460 2,820
742 - Đoạn 5,5m 15,820 9,420 8,130 6,280 5,100 11,070 6,590 5,690 4,400 3,570 7,910 4,710 4,070 3,140 2,550
743 Đỗ Xuân Cát 32,830 21,650 19,150 16,340 13,940 22,980 15,160 13,410 11,440 9,760 16,420 10,830 9,580 8,170 6,970
744 Đỗ Xuân Hợp 26,270 18,390 13,140
745 Đốc Ngữ 21,100 14,770 10,550
746 Đội Cấn 14,150 9,910 7,080
747 Đội Cung 14,150 9,910 7,080
748 Đồng Bài 1 16,370 11,460 8,190
749 Đồng Bài 2 16,370 11,460 8,190
750 Đồng Bài 3 16,370 11,460 8,190
 
3032 dòng. Trang 25/102