Tên đường
 
3032 dòng. Trang 26/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
751 Đồng Bài 4 16,980 11,890 8,490
752 Đống Công Tường 7,870 5,510 3,940
753 Đông Du 20,800 14,560 10,400
754 Đống Đa
755 - Đoạn từ đường 3 tháng 2 đến đường Ông Ích Khiêm 92,370 28,510 25,690 21,690 19,230 64,660 19,960 17,980 15,180 13,460 46,190 14,260 12,850 10,850 9,620
756 - Đoạn từ đường 3 tháng 2 đến Như Nguyệt 79,850 55,900 39,930
757 Đông Giang 49,500 20,480 17,660 11,200 9,290 34,650 14,340 12,360 7,840 6,500 24,750 10,240 8,830 5,600 4,650
758 Đông Hải 1 11,630 8,140 5,820
759 Đông Hải 2 11,730 8,210 5,870
760 Đông Hải 3 11,570 8,100 5,790
761 Đông Hải 4 11,500 8,050 5,750
762 Đông Hải 5 11,400 7,980 5,700
763 Đông Hải 6 11,640 8,150 5,820
764 Đông Hải 7 11,640 8,150 5,820
765 Đông Hải 8 11,670 8,170 5,840
766 Đông Hải 9 11,560 8,090 5,780
767 Đông Hải 10 11,710 8,200 5,860
768 Đông Hải 11 11,560 8,090 5,780
769 Đông Hải 12 11,600 8,120 5,800
770 Đông Hải 14 11,710 8,200 5,860
771 Đồng Kè
772 - Đoạn từ Âu Cơ đến kiệt số 97 Nguyễn Lương Bằng (và số 93 Đồng Kè) 10,470 5,580 5,050 4,200 3,440 7,330 3,910 3,540 2,940 2,410 5,240 2,790 2,530 2,100 1,720
773 - Đoạn còn lại 9,170 5,580 5,050 4,200 3,440 6,420 3,910 3,540 2,940 2,410 4,590 2,790 2,530 2,100 1,720
774 Đông Kinh Nghĩa Thục 57,020 17,740 15,230 12,420 10,110 39,910 12,420 10,660 8,690 7,080 28,510 8,870 7,620 6,210 5,060
775 Đồng Khởi 12,970 9,080 6,490
776 Đông Lợi 1 12,730 8,910 6,370
777 Đông Lợi 2 9,800 6,860 4,900
778 Đông Lợi 3 9,800 7,710 6,630 5,170 3,970 6,860 5,400 4,640 3,620 2,780 4,900 3,860 3,320 2,590 1,990
779 Đông Lợi 4 17,720 12,400 8,860
780 Đồng Phước Huyến 7,330 5,130 3,670
 
3032 dòng. Trang 26/102