Tên đường
 
3032 dòng. Trang 87/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
2581 Thanh Vinh 12 4,540 2,900 2,670 2,290 1,730 3,180 2,030 1,870 1,600 1,210 2,270 1,450 1,340 1,150 870
2582 Thanh Vinh 14 4,570 2,900 2,670 2,290 1,730 3,200 2,030 1,870 1,600 1,210 2,290 1,450 1,340 1,150 870
2583 Thanh Vinh 15 4,570 2,900 2,670 2,290 1,730 3,200 2,030 1,870 1,600 1,210 2,290 1,450 1,340 1,150 870
2584 Thanh Vinh 16 4,570 2,900 2,670 2,290 1,730 3,200 2,030 1,870 1,600 1,210 2,290 1,450 1,340 1,150 870
2585 Thanh Vinh 17 5,320 3,720 2,660
2586 Thành Vinh 1 17,500 11,370 9,610 8,000 6,650 12,250 7,960 6,730 5,600 4,660 8,750 5,690 4,810 4,000 3,330
2587 Thành Vinh 2 16,620 11,370 9,610 8,000 6,650 11,630 7,960 6,730 5,600 4,660 8,310 5,690 4,810 4,000 3,330
2588 Thành Vinh 3 16,620 11,370 9,610 8,000 6,650 11,630 7,960 6,730 5,600 4,660 8,310 5,690 4,810 4,000 3,330
2589 Thành Vinh 4 16,620 11,370 9,610 8,000 6,650 11,630 7,960 6,730 5,600 4,660 8,310 5,690 4,810 4,000 3,330
2590 Thành Vinh 5 16,620 11,370 9,610 8,000 6,650 11,630 7,960 6,730 5,600 4,660 8,310 5,690 4,810 4,000 3,330
2591 Thăng Long
2592 + Đoạn thuộc địa bàn quận Hải Châu 46,820 16,920 14,940 11,960 10,320 32,770 11,840 10,460 8,370 7,220 23,410 8,460 7,470 5,980 5,160
2593 + Đoạn thuộc địa bàn quận Cẩm Lệ
2594 - Đoạn từ giáp Hải Châu đến cầu Cẩm Lệ 26,050 18,240 13,030
2595 - Đoạn còn lại 20,090 14,060 10,050
2596 Thân Cảnh Phúc
2597 - Đoạn từ Lê Đại đến Lương Nhữ Hộc 26,140 18,300 13,070
2598 - Đoạn từ Lương Nhữ Hộc đến Nguyễn Trác 29,090 20,360 14,550
2599 Thân Công Tài 8,470 6,500 5,700 4,700 3,820 5,930 4,550 3,990 3,290 2,670 4,240 3,250 2,850 2,350 1,910
2600 Thân Nhân Trung 29,680 20,780 14,840
2601 Thép Mới
2602 - Đoạn 7,5m 13,730 9,610 6,870
2603 - Đoạn 5,5m 11,860 8,300 5,930
2604 Thế Lữ 24,440 15,060 12,980 11,150 9,080 17,110 10,540 9,090 7,810 6,360 12,220 7,530 6,490 5,580 4,540
2605 Thi Sách 40,260 22,286 19,200 15,170 13,080 28,180 15,600 13,440 10,620 9,160 20,130 11,140 9,600 7,590 6,540
2606 Thích Phước Huệ 7,390 5,170 3,700
2607 Thích Quảng Đức 15,820 11,070 7,910
2608 Thích Thiện Chiếu 16,630 11,640 8,320
2609 Thiều Chửu 13,500 9,450 6,750
2610 Thổ Sơn 1 12,060 5,900 5,060 4,140 3,380 8,440 4,130 3,540 2,900 2,370 6,030 2,950 2,530 2,070 1,690
 
3032 dòng. Trang 87/102