Tên, quy cách vật liệu xây dựng
 
2570 dòng. Trang 10/86
STT Tên, quy cách vật liệu xây dựng ĐVT Giá trước thuế tại nơi sản xuất Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng Thời điểm
HOD, NGC - G ( 01,02..,05…)
394000
Quý 4 năm 2022
CBP, CBM, CBPT (02, 03, 07, 08...)
307000
Quý 4 năm 2022
CBP , CPL (01, 04, 05, 06, 09, 00, 36…)
361000
Quý 4 năm 2022
PT20 - (3601, 02 ….) G
709000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 40x80 cm kỹ thuật số(Inkjet)
Quý 4 năm 2022
ECO (48501, 02…, 11, 12…) ECOM , MDP, MDM
244000
Quý 4 năm 2022
MDP (4801, 02, ….,11, 12…) MDM
244000
Quý 4 năm 2022
SIGP, SIGM (4801, 02,…)
558000
Quý 4 năm 2022
CBP, CBM, CBPT (02, 03, 07, 08...)
402000
Quý 4 năm 2022
CBP , CPL (01, 04, 05, 06, 09, 00, 36…)
477000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 60x60 cm kỹ thuật số(Inkjet)
Quý 4 năm 2022
ECOD (01,02…20,21…)
259000
Quý 4 năm 2022
ECO-S (01,02…20,21…); ECO-M, TM , TB
225000
Quý 4 năm 2022
MDK (01,02…621,22…001,02….)
225000
Quý 4 năm 2022
MDP (01,02…21,22) UTB
170000
Quý 4 năm 2022
THD, SAT, THK, VOC, DOD, BIY, DAV, NIV, THV, ANC, LUS, DIL
372000
Quý 4 năm 2022
NGC (H01,02…)
413000
Quý 4 năm 2022
SIGP, SIGM (6601, 02, …)
520000
Quý 4 năm 2022
CBP, CBM, CBPT (02, 03, 07, 08...)
307000
Quý 4 năm 2022
CBP , CPL (01, 04, 05, 06, 09, 00, 36…)
361000
Quý 4 năm 2022
PT20 - (3601, 02 ….) G
709000
Quý 4 năm 2022
TS5 , TS6 (01, 02, 03,04)
-
205000
Quý 4 năm 2022
MDD (35, 37…)
254000
Quý 4 năm 2022
MDD (01,02..)
205000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 80x80 cm kỹ thuật số(Inkjet)
Quý 4 năm 2022
ECOD (01,02…20,21…)
-
320000
Quý 4 năm 2022
ECO-S (01,02…20,21…), ECO-M , TM , TB
-
252000
Quý 4 năm 2022
MDK (01,02…621,22…001,02….) UTB
225000
Quý 4 năm 2022
MDP (01,02…21,22) UTB
225000
Quý 4 năm 2022
MD (01, 02,…)
327000
Quý 4 năm 2022
 
2570 dòng. Trang 10/86