Tên, quy cách vật liệu xây dựng
 
2570 dòng. Trang 11/86
STT Tên, quy cách vật liệu xây dựng ĐVT Giá trước thuế tại nơi sản xuất Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng Thời điểm
SIGP, SIGM (8801, 02, …)
558000
Quý 4 năm 2022
CBP, CBM, CBPT (02, 03, 07, 08...)
402000
Quý 4 năm 2022
CBP , CPL (01, 04, 05, 06, 09, 00, 36…)
477000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 80x80 cm (TS1-TS2-TS3-TS4-TS5-TS6)
Quý 4 năm 2022
TS1 -TS2 - TS3 (12, 15, 17 , 21, ...)
-
307000
Quý 4 năm 2022
TS1 - TS2 - TS4 - TS5 (00,10, 14, 24, 36)
-
341000
Quý 4 năm 2022
TS5 , TS6 (01, 02, 03,04)
-
236000
Quý 4 năm 2022
MDD (35, 37…)
307000
Quý 4 năm 2022
MDD (01,02..)
232000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 60x120 cm kỹ thuật số(Inkjet)
Quý 4 năm 2022
PT (61201, 02,….)
586000
Quý 4 năm 2022
MDK (61201, 02….)
409000
Quý 4 năm 2022
SIGP , SIGM (61201, 02,….)
668000
Quý 4 năm 2022
GT (61201, 02….25, 26, …) MDK , CL, SH
409000
Quý 4 năm 2022
DAS, PHS, SOK, (Q01, 02….)
614000
Quý 4 năm 2022
B. SP GẠCH CERAMIC VIGLACERA THĂNG LONG (L) & HÀ NỘI (H)
Quý 4 năm 2022
I. Sản phẩm ốp tường
Quý 4 năm 2022
Kích thước 25x40cm L (Q, LQ ) 2500, 01, 09, 4
đ/m2
80000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 30x45cm L (B, BQ)
Quý 4 năm 2022
B, BQ, UB 4501,02, 53, 55, 85, 87, 89, 91 …
-
100000
Quý 4 năm 2022
B 4500
-
89000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 30x60cm kỹ thuật số ceramic
đ/m2
Quý 4 năm 2022
F-FQ- KT (3601, 02, 12, 21, 23…)
110000
Quý 4 năm 2022
T (361,2…)
100000
Quý 4 năm 2022
UB, UM (3601,02…..)
110000
Quý 4 năm 2022
PL (3601,02….)
243000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 30x30, 30x60cm kỹ thuật số bán sứ
-
110000
Quý 4 năm 2022
BS ,UHM (3601,02…..31,32….)
157000
Quý 4 năm 2022
BS (3301,02…..31,32….)
-
157000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 15x60cm kỹ thuật số bán sứ
-
Quý 4 năm 2022
 
2570 dòng. Trang 11/86