Tên, quy cách vật liệu xây dựng
 
2570 dòng. Trang 17/86
STT Tên, quy cách vật liệu xây dựng ĐVT Giá trước thuế tại nơi sản xuất Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng Thời điểm
12
3030ANDES001 (*)
-
196000
Quý 4 năm 2022
13
3030PHUSA001 (*)
-
194000
Quý 4 năm 2022
14
300; 345; 387 (*)
-
160000
Quý 4 năm 2022
15
469; 475; 484; 485 (*)
-
155000
Quý 4 năm 2022
16
456; 467 (*)
-
Quý 4 năm 2022
17
426 (*)
-
166000
Quý 4 năm 2022
18
428 (*)
-
Quý 4 năm 2022
19
9 D3060DELUXE005
-
240000
Quý 4 năm 2022
20
3060COTTON001
-
Quý 4 năm 2022
21
3060RETRO001/ 002
-
Quý 4 năm 2022
22
D3060RETRO001
-
Quý 4 năm 2022
23
3060TIENSA003
-
Quý 4 năm 2022
24
3060AMBER001/ 005/ 007/ 008
-
Quý 4 năm 2022
25
3060ROXY001/ 002/ 003/ 004/ 005/ 006/ 007
-
Quý 4 năm 2022
26
3060SNOW001
-
Quý 4 năm 2022
27
D3060ROXY001/ 005
-
255000
Quý 4 năm 2022
28
D3060AROXY003
-
Quý 4 năm 2022
29
4080ROXY001-H+/ 003-H+
-
290000
Quý 4 năm 2022
30
4080AMBER001-H+
-
Quý 4 năm 2022
31
4080REGAL007-H+/ 010-H+/011-H+/ 014-H+/ 015-H+/ 017-H+/ 018-H+
-
Quý 4 năm 2022
32
4080CARARAS001-H+/ 002-H+/ 003-H+
-
Quý 4 năm 2022
33
4080SNOW001-H+/002-H+
-
Quý 4 năm 2022
34
4080FAME001-H+/002-H+/003-H+/004- H+/005-H+/006-H+/007-H+/008-H+/009- H+/010-H+/011-H+/012-H+/014-H+
-
Quý 4 năm 2022
35
D4080CARARAS003-H+
-
321000
Quý 4 năm 2022
36
D4080ORCHID001-H+
-
Quý 4 năm 2022
37
TL01/03 (*)
-
174000
Quý 4 năm 2022
38
2540CARARAS001 (*)
-
145000
Quý 4 năm 2022
39
25400 (*)
-
154000
Quý 4 năm 2022
40
2540BAOTHACH001 (*)
-
Quý 4 năm 2022
41
2540CARARAS002 (*)
-
Quý 4 năm 2022
 
2570 dòng. Trang 17/86