Tên, quy cách vật liệu xây dựng
 
2570 dòng. Trang 16/86
STT Tên, quy cách vật liệu xây dựng ĐVT Giá trước thuế tại nơi sản xuất Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng Thời điểm
58
8080SNOW001-FP-H+
-
Quý 4 năm 2022
59
8080STONE004-FP-H+
-
308000
Quý 4 năm 2022
Quý 4 năm 2022
60
100DB016 (*)
-
Quý 4 năm 2022
61
100MARMOL005
-
562000
Quý 4 năm 2022
62
100DB038
-
Quý 4 năm 2022
63
100VICTORIA005
-
648000
Quý 4 năm 2022
64
4040CLG001/ 002
-
Quý 4 năm 2022
65
COTTOLA
-
648000
Quý 4 năm 2022
66
4040GREENERY002/003/004/005
-
Quý 4 năm 2022
67
DTD4040TRUONGSA001/001LA
-
214000
Quý 4 năm 2022
68
DTD4040HOANGSA001/001LA
-
Quý 4 năm 2022
69
3060GREENERY001/007
-
245000
Quý 4 năm 2022
70
3060TAYBAC011/011QN/012/012QN
-
Quý 4 năm 2022
71
3060NHATRANG004/004QN/005/005QN
-
Quý 4 năm 2022
72
4080GECKO001/002/003/004/005
-
322000
Quý 4 năm 2022
73
3030MOSAIC001/006/007/008/009/ 010/013
-
371000
Quý 4 năm 2022
74
1530STONE001/002/003/004/005/006/007/008/ 009/010/011/012/014/015
-
536000
Quý 4 năm 2022
Gạch Ceramic (loại AA)
-
Quý 4 năm 2022
1
2525BAOTHACH001 (*)
-
145000
Quý 4 năm 2022
2
2525CARARAS002 (*)
-
Quý 4 năm 2022
3
2525TAMDAO001 (*)
-
Quý 4 năm 2022
4
3030TIENSA001/ 003 (*)
-
174000
Quý 4 năm 2022
5
3030TAMDAO001 (*)
-
Quý 4 năm 2022
6
3030BANA001 (*)
-
Quý 4 năm 2022
7
3030NGOCTRAI001/002 (*)
-
Quý 4 năm 2022
8
3030SAND002 (*)
-
Quý 4 năm 2022
9
3030ROME002 (*)
-
Quý 4 năm 2022
10
3030VENU002LA (*)
-
Quý 4 năm 2022
11
3030ANDES003 (*)
-
Quý 4 năm 2022
 
2570 dòng. Trang 16/86