| STT | Tên, quy cách vật liệu xây dựng | ĐVT | Giá trước thuế tại nơi sản xuất | Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
Đá 2x4 |
- |
222000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Đá 0,5 x 1 |
- |
209000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Đá cấp phối 37,5 |
- |
127000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Đá bột |
- |
81000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Đá hộc |
- |
145000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
| IV | VÔI |
Quý 4 năm 2022 |
|||
| 1 | Vôi nghêu |
đ/kg |
2000 |
Quý 4 năm 2022 |
|
| 2 | Vôi bột |
- |
1600 |
Quý 4 năm 2022 |
|
| 3 | Bột màu nội |
- |
18000 |
Quý 4 năm 2022 |
|
| 4 | Bột màu TQ (xanh dương, vàng) |
- |
21000 |
Quý 4 năm 2022 |
|
| 5 | Bột màu ngoại Mỹ, Nhật (màu ve) |
- |
109000 |
Quý 4 năm 2022 |
|
| V | GẠCH XÂY |
Quý 4 năm 2022 |
|||
| 1 | Ngói bê tông SCG |
Quý 4 năm 2022 |
|||
NGÓI SÓNG ELABANA |
đ/viên |
Quý 4 năm 2022 |
|||
Ngói lợp chính (10viên/m2) |
- |
14000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ngói nóc, nóc gờ (3,3 viên/md) |
- |
25000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ngói cuối nóc |
- |
33000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ngói rìa ( 3 viên/md) |
- |
25000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ngói cuối rìa |
- |
31000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ngói cuối mái |
- |
33000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ngói ghép 2 |
- |
31000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ngói ghép 3 |
- |
41000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ngói ghép 4 |
- |
41000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
NGÓI PHẲNG PRESTIGE |
Quý 4 năm 2022 |
||||
Ngói lợp chính (10viên/m2) |
- |
24000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ngói nóc ( 2,9 viên/md) |
- |
45000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ngói cuối nóc |
- |
68000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ngói hông ( 2,9 viên/md) |
- |
45000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ngói cuối hông |
- |
68000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ngói rìa ( 3,1 viên/md) |
- |
45000 |
Quý 4 năm 2022 |
