TRANG CHỦ
CHÍNH QUYỀN
CÔNG DÂN
DOANH NGHIỆP
DU KHÁCH
DỮ LIỆU
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu xây dựng
Giá Vật liệu xây dựng
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
2570 dòng. Trang 23/86
STT
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
ĐVT
Giá trước thuế tại nơi sản xuất
Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng
Thời điểm
15
Đá hoa- trắng- láng mờ- TSM #192 - 30x60cm dày 2cm
-
221000
221000
Quý 4 năm 2022
16
Đá hoa- trắng- láng bóng- TSMB #1740 - 60x60cm dày 2cm
-
616000
616000
Quý 4 năm 2022
17
Đá hoa- vàng- láng mờ- VKMV #64 - 7,5x22cm dày 1cm
-
176000
176000
Quý 4 năm 2022
18
Đá hoa- vàng- bóc lồi- VKT #62 - 10x20cm dày 1,5cm
-
197000
197000
Quý 4 năm 2022
19
Đá hoa- vàng- láng mờ- VKMV #862 - 15x30cm dày 1cm
-
191000
191000
Quý 4 năm 2022
20
Đá hoa- vàng- láng mờ- VKM #1739 - 30x60cm dày 2cm
-
397000
397000
Quý 4 năm 2022
21
Đá hoa- vàng- láng bóng- VKMB #1738 - 60x60cm dày 2cm
-
616000
616000
Quý 4 năm 2022
22
Đá hoa- xám đen- láng mờ- DKMV #115 - 7,5x22cm dày 1cm
-
216000
216000
Quý 4 năm 2022
23
Đá hoa- xám đen- bóc lồi- DKT #63 - 10x20cm dày 1,5cm
-
169000
169000
Quý 4 năm 2022
24
Đá hoa- xám đen- láng mờ- DKMV #1118 - 15x30cm dày 1cm
-
231000
231000
Quý 4 năm 2022
25
Đá hoa- xám đen- láng mờ- DKM #206 - 30x60cm dày 2cm
-
308000
308000
Quý 4 năm 2022
26
Đá hoa- xám đen- láng bóng- DKMB #1752 - 60x60cm dày 2cm
-
616000
616000
Quý 4 năm 2022
27
Đá hoa- xám đen- nhám mịn- DKMCV #1012 - 15x30cm dày 1cm
-
287000
287000
Quý 4 năm 2022
28
Đá hoa- xám đen- nhám mịn- DKPC #120 - 30x60cm dày 2cm
-
449000
449000
Quý 4 năm 2022
29
Đá hoa- xám đen- nhám sần- DKB #152 - 30x60cm dày 2cm
-
299000
299000
Quý 4 năm 2022
30
Đá hoa- ghi xám- láng mờ- BTMV #27 - 7,5x22cm dày 1cm
-
203000
203000
Quý 4 năm 2022
31
Đá hoa- ghi xám- láng mờ- BTMV #414 - 15x30cm dày 1cm
-
215000
215000
Quý 4 năm 2022
32
Đá hoa- ghi xám- láng mờ- BTM #190 - 30x60cm dày 1cm
-
207000
207000
Quý 4 năm 2022
33
Đá hoa- ghi xám- láng mờ- BTM #1745 - 30x60cm dày 2cm
-
323000
323000
Quý 4 năm 2022
34
Đá hoa- ghi bông vàng- láng mờ- BVMV #74 - 7,5x22cm dày 1cm
-
169000
169000
Quý 4 năm 2022
35
Đá hoa- ghi bông vàng- láng mờ- BVMV #419 - 15x30cm dày 1cm
-
169000
169000
Quý 4 năm 2022
36
Đá hoa- ghi bông vàng- láng mờ- BVM #202 - 30x60cm dày 1cm
-
184000
184000
Quý 4 năm 2022
37
Đá hoa- ghi bông vàng- láng mờ- BVM #1747 - 30x60cm dày 2cm
-
292000
292000
Quý 4 năm 2022
38
Đá hoa- ghi bông vàng- láng mờ- BVM #1746 - 60x60cm dày 2cm
-
381000
381000
Quý 4 năm 2022
39
Đá hoa- vàng socola- láng mờ- SOMV #20 - 7,5x22cm dày 1cm
-
409000
409000
Quý 4 năm 2022
40
Đá hoa- vàng socola- láng mờ- SOMV #107 - 15x30cm dày 1cm
-
431000
431000
Quý 4 năm 2022
41
Đá hoa- vàng socola- láng mờ- SOM #201 - 30x60cm dày 2cm
-
753000
753000
Quý 4 năm 2022
42
Đá hoa- vàng socola- láng mờ- SOM #1748 - 60x60cm dày 2cm
-
1120000
1120000
Quý 4 năm 2022
43
Đá hoa- ghép que 10x50cm- bóc phẳng- vàng nhạt- GHEP #275 - ghép que 10x50cm
-
176000
176000
Quý 4 năm 2022
44
Đá hoa- ghép que 10x50cm- bóc phẳng- xám đen- GHEP #276 - ghép que 10x50cm
-
169000
169000
Quý 4 năm 2022
2570 dòng. Trang 23/86
PHỤ LỤC CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG 2022
Công bố giá VLXD tháng 11 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 10 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 9 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 8 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 7 năm 2022
Công bố giá VLXD quý II năm 2022
Công bố giá VLXD quý I năm 2022