Tên, quy cách vật liệu xây dựng
 
2570 dòng. Trang 22/86
STT Tên, quy cách vật liệu xây dựng ĐVT Giá trước thuế tại nơi sản xuất Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng Thời điểm
48
Đá Granite- Bazan đen- láng bóng- BZMB #1736 - 60x120cm dày 2cm
-
819000
819000
Quý 4 năm 2022
49
Đá Granite- Bazan đen- rãnh sọc- BZKKS #1729 - 15x60cm dày 2cm
-
689000
689000
Quý 4 năm 2022
50
Đá Granite- đen tổ ong- cắt bằng- OX #65 - 10x20cm dày 1cm
-
169000
169000
Quý 4 năm 2022
51
Đá Granite- đen tổ ong- cắt bằng- OX #1734 - 15x60cm dày 2cm
-
332000
332000
Quý 4 năm 2022
52
Đá Granite- đen tổ ong- cắt bằng- OX #1731 - 30x60cm dày 2cm
-
332000
332000
Quý 4 năm 2022
53
Đá Granite- đen tổ ong- cắt bằng- OX #158 - 30x60cm dày 3cm
-
384000
384000
Quý 4 năm 2022
54
Đá Granite- đen tổ ong- cắt bằng- OX #1732 - 30x60cm dày 5cm
-
455000
455000
Quý 4 năm 2022
55
Đá Granite- đen tổ ong- cắt bằng- OX #1733 - 60x60cm dày 2cm
-
369000
369000
Quý 4 năm 2022
56
Đá granite- ghép que 10x50cm- cắt bằng- đen tổ ong- Ghep #624 - ghép que 10x50cm
-
351000
351000
Quý 4 năm 2022
57
Đá granite- đa quy cách dài 30cm- cắt bằng- đen tổ ong- OX #1048 - đa quy cách dài 30cm
-
264000
264000
Quý 4 năm 2022
58
Đá granite- đa quy cách dài 60cm- nhám ráp- trắng hạt mịn- GTKZKH #1653 - đa quy cách dài 60cm
-
441000
441000
Quý 4 năm 2022
59
Đá granite- đa quy cách dài 60cm- nhám ráp- vàng- GVKN #1050 - đa quy cách dài 60cm
-
443000
443000
Quý 4 năm 2022
60
Đá granite- đa quy cách dài 60cm- nhám ráp- xám đen- GXK #1658 - đa quy cách dài 60cm
-
476000
476000
Quý 4 năm 2022
61
Đá granite- đa quy cách dài 60cm- cắt bằng- đen tổ ong- OX #1659 - đa quy cách dài 60cm
-
300000
300000
Quý 4 năm 2022
62
Đá granite- thớt tròn D<>40cm- cắt bằng- Bazan đen- BZT #1100 - thớt tròn D<>40cm
-
101000
101000
Quý 4 năm 2022
II
ĐÁ HOA
-
Quý 4 năm 2022
1
Đá hoa- xanh đậm- láng mờ- XRMV #113 - 7,5x22cm dày 1cm
-
221000
221000
Quý 4 năm 2022
2
Đá hoa- xanh đậm- bóc lồi- XRT #931 - 10x20cm dày 1,5cm
-
184000
184000
Quý 4 năm 2022
3
Đá hoa- xanh đậm- láng mờ- XRM #913 - 15x30cm dày 1cm
-
221000
221000
Quý 4 năm 2022
4
Đá hoa- xanh đậm- láng mờ- XRMH #1267 - 30x60cm dày 2cm
-
332000
332000
Quý 4 năm 2022
5
Đá hoa- xanh đậm- láng mờ- XRM #1737 - 60x60cm dày 2cm
-
515000
515000
Quý 4 năm 2022
6
Đá hoa- xanh đậm- nhám mịn- XRMCV #1735 - 15x30cm dày 1cm
-
289000
289000
Quý 4 năm 2022
7
Đá hoa- xanh đậm- nhám mịn- XRMC #148 - 30x60cm dày 2cm
-
409000
409000
Quý 4 năm 2022
8
Đá hoa- xanh đậm- nhám sần- XRB #150 - 30x60cm dày 2cm
-
348000
348000
Quý 4 năm 2022
9
Đá hoa- xanh đậm- nhám sần- XRB #151 - 30x60cm dày 3cm
-
393000
393000
Quý 4 năm 2022
10
Đá hoa- xanh đậm- nhám sần- XRB #1751 - 30x60cm dày 5cm
-
1040000
1040000
Quý 4 năm 2022
11
Đá hoa- xanh đậm- rãnh sọc- XRKS #1744 - 15x60cm dày 2cm
-
431000
431000
Quý 4 năm 2022
12
Đá hoa- trắng- láng mờ- TSMV #21 - 7,5x22cm dày 1cm
-
197000
197000
Quý 4 năm 2022
13
Đá hoa- trắng- bóc lồi- TST #799 - 10x20cm dày 1,5cm
-
163000
163000
Quý 4 năm 2022
14
Đá hoa- trắng- láng mờ- TSMV #795 - 15x30cm dày 1cm
-
197000
197000
Quý 4 năm 2022
 
2570 dòng. Trang 22/86