| STT | Tên, quy cách vật liệu xây dựng | ĐVT | Giá trước thuế tại nơi sản xuất | Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
600x200x200 |
đ/viên |
29300 |
38800 |
Quý 4 năm 2022 |
|
600x200x150 |
- |
21800 |
29000 |
Quý 4 năm 2022 |
|
600x200x100 |
- |
14500 |
19200 |
Quý 4 năm 2022 |
|
600x200x75 |
- |
10800 |
14300 |
Quý 4 năm 2022 |
|
600x300x200 |
- |
42900 |
56900 |
Quý 4 năm 2022 |
|
600x300x150 |
- |
32400 |
43000 |
Quý 4 năm 2022 |
|
600x300x100 |
- |
21400 |
28400 |
Quý 4 năm 2022 |
|
600x300x75 |
- |
16200 |
21500 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Gạch bê tông khí chưng áp AAC (B4-
D600,D700) |
Quý 4 năm 2022 |
||||
600x200x200 |
đ/viên |
32900 |
42900 |
Quý 4 năm 2022 |
|
600x200x150 |
- |
24500 |
32000 |
Quý 4 năm 2022 |
|
600x200x100 |
- |
16300 |
21200 |
Quý 4 năm 2022 |
|
600x200x75 |
- |
12200 |
15900 |
Quý 4 năm 2022 |
|
600x300x200 |
- |
48200 |
62900 |
Quý 4 năm 2022 |
|
600x300x150 |
- |
36500 |
47600 |
Quý 4 năm 2022 |
|
600x300x100 |
- |
24100 |
31400 |
Quý 4 năm 2022 |
|
600x300x75 |
- |
18200 |
23800 |
Quý 4 năm 2022 |
|
| 11 | Gạch không nung Đại Quang |
Quý 4 năm 2022 |
|||
Gạch đặc ĐQ90D (55x90x190)mm |
đ/viên |
1100 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Gạch rỗng ĐQ100R3 (100x190x390)mm |
- |
6800 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Gạch rỗng ĐQ150R3 (150x190x390)mm |
- |
8600 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Gạch rỗng ĐQ190R4 (190x190x390)mm |
- |
10400 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Gạch 6 lỗ ĐQ115L6 (75x115x175)mm |
- |
1700 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Gạch 6 lỗ ĐQ135L6 (95x135x190)mm |
- |
2500 |
Quý 4 năm 2022 |
||
| 12 | Gạch không nung |
Quý 4 năm 2022 |
|||
Gạch đặc A90D(55x90x190)mm |
đ/viên |
1100 |
1300 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Gạch rỗng 6lỗ A75L6 (175x115x75)mm |
1400 |
1600 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Gạch rỗng 6lỗ A95L6(95x135x190)mm |
- |
2000 |
2400 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Gạch rỗng 3lỗA100L3(100x190x390)mm |
- |
5500 |
6500 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Gạch rỗng 3lỗA150L3(150x190x390)mm |
- |
7000 |
8600 |
Quý 4 năm 2022 |
