TRANG CHỦ
CHÍNH QUYỀN
CÔNG DÂN
DOANH NGHIỆP
DU KHÁCH
DỮ LIỆU
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu xây dựng
Giá Vật liệu xây dựng
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
2570 dòng. Trang 66/86
STT
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
ĐVT
Giá trước thuế tại nơi sản xuất
Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng
Thời điểm
1
Trần nổi Vĩnh Tường VT-ToplinePlus, Tấm thạch cao Gyproc tiêu chuẩn phủ PVC 9mm
đ/m2
172000
Quý 4 năm 2022
Hệ Khung VĨNH TưỜNG TOPLINE :
Quý 4 năm 2022
Thanh chính: VT-ToplinePlus 3660 (24x38x3660) dày 0.3mm @1220mm
Quý 4 năm 2022
Thanh phụ: VT-ToplinePlus 1220 (24x28x1220) dày 0.3mm @610mm
Quý 4 năm 2022
Thanh phụ: VT-ToplinePlus 610 (24x28x610) @1220mm
Quý 4 năm 2022
Thanh viền tường: VT 18/22 - 0.40 (18x22x4000) dày 0.4mm
Quý 4 năm 2022
Ty dây D4mm, phụ kiện .
Quý 4 năm 2022
Tấm thạch cao Gyproc tiêu chuẩn phủ PVC 9mm (605x605x9)mm
Quý 4 năm 2022
2
Trần nổi Vĩnh Tường VT-ToplinePlus, Tấm thạch cao Gyproc chống ẩm phủ PVC 9mm
đ/m2
190000
Quý 4 năm 2022
Hệ Khung VĨNH TưỜNG TOPLINE :
Quý 4 năm 2022
Thanh chính: VT-ToplinePlus 3660 (24x38x3660) dày 0.3mm @1220mm
Quý 4 năm 2022
Thanh phụ: VT-ToplinePlus 1220 (24x28x1220) dày 0.3mm @610mm
Quý 4 năm 2022
Thanh phụ: VT-ToplinePlus 610 (24x28x610)
Quý 4 năm 2022
Thanh viền tường: VT 18/22 - 0.40 (18x22x4000) dày 0.4mm
Quý 4 năm 2022
Ty dây D4mm, phụ kiện .
Quý 4 năm 2022
Tấm thạch cao Gyproc chống ẩm phủ PVC 9mm (605x605x9)mm
Quý 4 năm 2022
3
Trần nổi Vĩnh Tường VT-ToplinePlus, Tấm sợi đá tiêu âm Eurocoustic Mineval 12mm
đ/m2
181000
Quý 4 năm 2022
Hệ Khung VĨNH TưỜNG TOPLINE :
Quý 4 năm 2022
Thanh chính: VT-ToplinePlus 3660 (24x38x3660) @1200/1220mm
Quý 4 năm 2022
Thanh phụ: VT-ToplinePlus 1220 (24x38x1220) @610mm
Quý 4 năm 2022
Thanh phụ: VT-ToplinePlus 610 (24x28x610) @610mm
Quý 4 năm 2022
Thanh viền tường: VT 18/22 - 0.40
Quý 4 năm 2022
Ty dây D4mm, phụ kiện .
Quý 4 năm 2022
Tấm sợi đá tiêu âm Eurocoustic Mineval vuông cạnh 15mm (610x610x15)mm
Quý 4 năm 2022
4
Trần nổi Vĩnh Tường VT-ToplinePlus, Tấm Calcium silicate -duraflex 3.5mm
đ/m2
203000
Quý 4 năm 2022
Hệ Khung VĨNH TưỜNG TOPLINE :
Quý 4 năm 2022
Thanh chính: VT-ToplinePlus 3660 (24x38x3660) dày 0.3mm @1220mm
Quý 4 năm 2022
Thanh phụ: VT-ToplinePlus 1220 (24x28x1220) dày 0.3mm @610mm
Quý 4 năm 2022
Thanh phụ: VT-ToplinePlus 610 (24x28x610) @1220mm
Quý 4 năm 2022
Thanh viền tường: VT 18/22 - 0.40 (18x22x4000) dày 0.4mm
Quý 4 năm 2022
2570 dòng. Trang 66/86
PHỤ LỤC CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG 2022
Công bố giá VLXD tháng 11 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 10 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 9 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 8 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 7 năm 2022
Công bố giá VLXD quý II năm 2022
Công bố giá VLXD quý I năm 2022