| STT | Tên, quy cách vật liệu xây dựng | ĐVT | Giá trước thuế tại nơi sản xuất | Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
Tôn sóng khổ 900, dày 0,40mm |
- |
136600 |
137700 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng khổ 900, dày 0,42mm |
- |
141300 |
142400 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng khổ 900, dày 0,45mm |
- |
148300 |
149500 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng khổ 900, dày 0,47mm |
- |
151600 |
152800 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng khổ 900, dày 0,50mm |
- |
158100 |
159500 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng khổ 900, dày 0,60mm |
- |
184300 |
185900 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng khổ 900, dày 0,62mm |
- |
186500 |
188200 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng khổ 900, dày 0,77mm |
- |
222500 |
224600 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Xà gồ C,Z Tôn Thăng Long - Tôn Việt ý |
Quý 4 năm 2022 |
||||
C80x50x50x15 |
đ/m |
64400 |
65700 |
Quý 4 năm 2022 |
|
C100x50x50x15 |
- |
70000 |
71300 |
Quý 4 năm 2022 |
|
C120x50x50x18 |
- |
78600 |
80100 |
Quý 4 năm 2022 |
|
C150x50x50x18 |
- |
85600 |
87200 |
Quý 4 năm 2022 |
|
C150x65x65x18 |
- |
93900 |
95700 |
Quý 4 năm 2022 |
|
C175x65x65x20 |
- |
101900 |
104000 |
Quý 4 năm 2022 |
|
C200x65x65x20 |
- |
108900 |
111100 |
Quý 4 năm 2022 |
|
C250x65x65x20 |
- |
122800 |
125200 |
Quý 4 năm 2022 |
|
C300x65x65x20 |
- |
136700 |
139400 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Z150x62x68x18 |
- |
93900 |
95700 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Z200x62x68x20 |
- |
108900 |
111100 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Z150x72x78x18 |
- |
99400 |
101400 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Z200x72x78x20 |
- |
114400 |
116700 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Z250x72x78x20 |
- |
128300 |
130900 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Z300x72x78x20 |
- |
142200 |
145100 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Phụ kiện (Tấm ốp, máng nước) |
Quý 4 năm 2022 |
||||
Tấm ốp, máng nước 0,47x300x1000 |
đ/m |
30700 |
31200 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tấm ốp, máng nước 0,47x400x1000 |
- |
41000 |
41700 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tấm ốp, máng nước 0,47x600x1000 |
61500 |
62500 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Tấm ốp, máng nước 0,47x1200x1000 |
123000 |
125000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
| 5 | HỆ THỐNG TRẦN NỔI |
Quý 4 năm 2022 |
