TRANG CHỦ
CHÍNH QUYỀN
CÔNG DÂN
DOANH NGHIỆP
DU KHÁCH
DỮ LIỆU
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu xây dựng
Giá Vật liệu xây dựng
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
2570 dòng. Trang 8/86
STT
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
ĐVT
Giá trước thuế tại nơi sản xuất
Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng
Thời điểm
Men khô, bề mặt phẳng (400x800mm)
379000
Quý 4 năm 2022
Men khô, bề mặt trang trí hình học (400x800mm)
416000
Quý 4 năm 2022
Men khô, bề mặt dị hình (400x800mm)
388000
Quý 4 năm 2022
Men kim cương (400x800mm)
407000
Quý 4 năm 2022
Men khô, bề mặt phẳng (800x800mm)
361000
Quý 4 năm 2022
Men khô, bề mặt trang trí hình học (800x800mm)
398000
Quý 4 năm 2022
Men khô, bề mặt dị hình (800x800mm)
370000
Quý 4 năm 2022
Men kim cương (800x800mm)
388000
Quý 4 năm 2022
2
Gạch men DACERA
Quý 4 năm 2022
a
Gạch 50 x 50 cm mài cạnh
đ/hộp
Quý 4 năm 2022
Nhóm 2: M5002K, M5002B, M5003G, M5005G, M5006B, M5007V, M5008G, M5009G, M5101K, M5011K…
-
106000
Quý 4 năm 2022
Nhóm 1: M5057G
-
112000
Quý 4 năm 2022
a
Gạch 50 x 50 cm
Quý 4 năm 2022
Nhóm 1: 5002B, 5002K, 5006G, 5006B, 5007V
101000
Quý 4 năm 2022
b
Gạch 40 x 40 cm
-
Quý 4 năm 2022
Nhóm 2: 489G, 489RA, 4102G, 4109G, 4110B, 4110X, 4111G, 4114X, 4114V, 4114E, 4116X, 4117K, 4118G, 4118X, 4119G, 4120G, 4120K…
-
85000
Quý 4 năm 2022
Nhóm 1: 40VA, 457G, 461D, 4107K, 4107V, 4109V, 4121K, 4121G, 4122T, 4123D, 4124R…
-
88000
Quý 4 năm 2022
Nhóm Novo Tiles: N405,N408,N409, N410, N412, N413,N414, N415, N417, N418, N419, N420, N421, N422, N423, N455…
85000
Quý 4 năm 2022
Sân vườn: Nhóm 2 - S407X, S408G, S410G, S4111G, S412E, S412G, S414B, S415E, S416B, S417G…
-
88000
Quý 4 năm 2022
Nhóm 1 - S418V, S418X, S419G, S420B…
-
95000
Quý 4 năm 2022
c
Gạch 30 x 45 cm
Quý 4 năm 2022
Nhóm 2: 3400T, 3401T, 3401K, 3401G, 3401X, 3401V, 3402K, 3402G, 3403K, 3403X, 3404G, 3405G, 3405D, 3406G, 3407G,3407D,3408G,...
-
103000
Quý 4 năm 2022
Viền liền thân: 34011,…
103000
Quý 4 năm 2022
Mài cạnh: Nhóm 2 - M34000T, M3401T, M3403X, M3405G, M3405D, M3410K, M3411V, M3412G, M3412B, M3414K…
108000
Quý 4 năm 2022
Nhóm 1 - M3409T…
111000
Quý 4 năm 2022
d
Gạch 30 x 30 cm
Quý 4 năm 2022
Nhóm 1: 3006G, 3006X,3007V,3008G,3009G, 3009V 3010V,3010G,3011X
-
88000
Quý 4 năm 2022
e
Gạch 25 x 40 cm
Quý 4 năm 2022
Nhóm 2: 834G,834KB,834T,834V, ,851T,851B, ,859T, ,863T,867K....
-
85000
Quý 4 năm 2022
Nhóm 1: 818T,860T,860G,860V,870K, ,870X,877K ,877G,873T,8732T…
-
88000
Quý 4 năm 2022
2570 dòng. Trang 8/86
PHỤ LỤC CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG 2022
Công bố giá VLXD tháng 11 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 10 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 9 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 8 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 7 năm 2022
Công bố giá VLXD quý II năm 2022
Công bố giá VLXD quý I năm 2022