Tên, quy cách vật liệu xây dựng
 
2570 dòng. Trang 82/86
STT Tên, quy cách vật liệu xây dựng ĐVT Giá trước thuế tại nơi sản xuất Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng Thời điểm
Thép vằn f 12 ÷ f 32 CB500 V
-
15200
Quý 4 năm 2022
4
Cáp thép dự ứng lực (DưL)
Quý 4 năm 2022
1
Cáp DưL không vỏ bọc, độ chùng thấp f 12,7mm (Trung Quốc)
đ/kg
26000
Quý 4 năm 2022
2
Neo công tác OVM 13-4 (bao gồm cả phụ kiện) (Trung Quốc)
đ/bộ
462000
Quý 4 năm 2022
3
Neo công tác OVM 13G-1 (bao gồm cả phụ kiện) (Trung Quốc)
-
315000
Quý 4 năm 2022
4
Ống ghen D50/60
đ/m
21000
Quý 4 năm 2022
5
Gối cầu cao su GJZ (150x250x35)mm (Trung Quốc)
đ/cái
600000
Quý 4 năm 2022
6
Khe co giãn răng lược SWF 1600 dịch chuyển
đ/m
14522700
Quý 4 năm 2022
7
Khe co giãn dạng ray OVM-Z80 (Trung Quốc)
-
13090900
Quý 4 năm 2022
5
Thép Việt Đức
Quý 4 năm 2022
Thép cuộn D6, D8 CB240-T
đ/kg
17000
17200
Quý 4 năm 2022
Thép thanh vằn D10 (CB300-V)
-
17500
17700
Quý 4 năm 2022
Thép thanh vằn D12 (CB300-V)
-
17400
17500
Quý 4 năm 2022
Thép thanh vằn D14-D32 (CB300-V)
-
17300
17500
Quý 4 năm 2022
Thép thanh vằn D10 (CB400-V; CB500-V)
-
17600
17800
Quý 4 năm 2022
Thép thanh vằn D12 (CB400-V; CB500-V)
-
17500
17600
Quý 4 năm 2022
Thép thanh vằn D14-D32 (CB400-V; CB500-V)
-
17400
17600
Quý 4 năm 2022
X
SẢN PHẨM COMPOSITE
Quý 4 năm 2022
1
Nắp hố ga, lưới chắn rác Composite
Quý 4 năm 2022
1
Bõ vửa gốc cây composite
bộ
2400000
Quý 4 năm 2022
KT: 1000x1000
Quý 4 năm 2022
2
Nắp hố ga composite
bộ
4200000
Quý 4 năm 2022
khung 950x950, nắp 650
Quý 4 năm 2022
3
Nắp hố ga composite
bộ
4000000
Quý 4 năm 2022
khung 850x850, nắp 650
Quý 4 năm 2022
4
Nắp hố ga composite
bộ
5700000
Quý 4 năm 2022
khung 1000x1000, nắp 800
Quý 4 năm 2022
5
Lưới chắn rác ngăn mùi composite
Quý 4 năm 2022
Khung ngăn mùi : 420 x 750
bộ
2950000
Quý 4 năm 2022
Tấm thu nước : 290 x 620
Quý 4 năm 2022
 
2570 dòng. Trang 82/86