| STT | Tên, quy cách vật liệu xây dựng | ĐVT | Giá trước thuế tại nơi sản xuất | Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
Thép chữ C |
Quý 4 năm 2022 |
||||
C 8 ÷ 10 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
16900 |
Quý 4 năm 2022 |
||
C 12 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
17000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
C 14 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
17550 |
Quý 4 năm 2022 |
||
C 15 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
17550 |
Quý 4 năm 2022 |
|||
C 16 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
17550 |
Quý 4 năm 2022 |
||
C 18 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
18100 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Thép chữ I |
Quý 4 năm 2022 |
||||
I 10 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
17500 |
Quý 4 năm 2022 |
||
I 12 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
17450 |
Quý 4 năm 2022 |
||
I 15 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
18000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
| 2 | Thép POMINA |
Quý 4 năm 2022 |
|||
Thép cuộn |
Quý 4 năm 2022 |
||||
Ф6mm - CB240T |
đ/kg |
16000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ф8mm - CB240T |
- |
16000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Thép cây vằn |
Quý 4 năm 2022 |
||||
Ф10 - CB400V |
- |
16000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ф12-Ф32 - CB400V |
- |
16000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ф36-Ф40 - CB400V |
- |
17000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ф10 - CB500V |
- |
16000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ф12-Ф32 - CB500V |
- |
16000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Ф36-Ф40 - CB500V |
- |
17000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
| 3 | Thép VAS |
Quý 4 năm 2022 |
|||
| * | Thép cuôn f 6, f 8 CB240 T |
đ/kg |
15000 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Thép vằn f 10 Gr40 |
- |
15100 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Thép vằn f 16 Gr40 |
- |
14900 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Thép vằn f 12 ÷ f 20 CB300 V |
- |
14900 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Thép vằn f 10 CB400 V |
- |
15300 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Thép vằn f 12 ÷ f 32 CB400 V |
- |
15100 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Thép vằn f 10 CB500 V |
- |
15400 |
Quý 4 năm 2022 |
