Tên, quy cách vật liệu xây dựng
 
2570 dòng. Trang 81/86
STT Tên, quy cách vật liệu xây dựng ĐVT Giá trước thuế tại nơi sản xuất Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng Thời điểm
Thép chữ C
Quý 4 năm 2022
C 8 ÷ 10 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
16900
Quý 4 năm 2022
C 12 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
17000
Quý 4 năm 2022
C 14 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
17550
Quý 4 năm 2022
C 15 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
17550
Quý 4 năm 2022
C 16 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
17550
Quý 4 năm 2022
C 18 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
18100
Quý 4 năm 2022
Thép chữ I
Quý 4 năm 2022
I 10 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
17500
Quý 4 năm 2022
I 12 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
17450
Quý 4 năm 2022
I 15 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
18000
Quý 4 năm 2022
2
Thép POMINA
Quý 4 năm 2022
Thép cuộn
Quý 4 năm 2022
Ф6mm - CB240T
đ/kg
16000
Quý 4 năm 2022
Ф8mm - CB240T
-
16000
Quý 4 năm 2022
Thép cây vằn
Quý 4 năm 2022
Ф10 - CB400V
-
16000
Quý 4 năm 2022
Ф12-Ф32 - CB400V
-
16000
Quý 4 năm 2022
Ф36-Ф40 - CB400V
-
17000
Quý 4 năm 2022
Ф10 - CB500V
-
16000
Quý 4 năm 2022
Ф12-Ф32 - CB500V
-
16000
Quý 4 năm 2022
Ф36-Ф40 - CB500V
-
17000
Quý 4 năm 2022
3
Thép VAS
Quý 4 năm 2022
*
Thép cuôn f 6, f 8 CB240 T
đ/kg
15000
Quý 4 năm 2022
Thép vằn f 10 Gr40
-
15100
Quý 4 năm 2022
Thép vằn f 16 Gr40
-
14900
Quý 4 năm 2022
Thép vằn f 12 ÷ f 20 CB300 V
-
14900
Quý 4 năm 2022
Thép vằn f 10 CB400 V
-
15300
Quý 4 năm 2022
Thép vằn f 12 ÷ f 32 CB400 V
-
15100
Quý 4 năm 2022
Thép vằn f 10 CB500 V
-
15400
Quý 4 năm 2022
 
2570 dòng. Trang 81/86