| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3271 | Khu TĐC Phước Lý |
11 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3272 | Khu TĐC Phước Lý |
12 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3273 | Khu TĐC Phước Lý |
13 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3274 | Khu TĐC Phước Lý |
14 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3275 | Khu TĐC Phước Lý |
15 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3276 | Khu TĐC Phước Lý |
16 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3277 | Khu TĐC Phước Lý |
17 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3278 | Khu TĐC Phước Lý |
18 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3279 | Khu TĐC Phước Lý |
19 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3280 | Khu TĐC Phước Lý |
20 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3281 | Khu TĐC Phước Lý |
21 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3282 | Khu TĐC Phước Lý |
22 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3283 | Khu TĐC Phước Lý |
23 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3284 | Khu TĐC Phước Lý |
24 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3285 | Khu TĐC Phước Lý |
25 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3286 | Khu TĐC Phước Lý |
26 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3287 | Khu TĐC Phước Lý |
27 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3288 | Khu TĐC Phước Lý |
28 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3289 | Khu TĐC Phước Lý |
29 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3290 | Khu TĐC Phước Lý |
30 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3291 | Khu TĐC Phước Lý |
31 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3292 | Khu TĐC Phước Lý |
42 |
B2-1 |
7.5 | T | ||
| 3293 | Khu TĐC Phước Lý |
44 |
B2-1 |
7.5 | 2MT | ||
| 3294 | Khu TĐC Phước Lý |
24 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 3295 | Khu TĐC Phước Lý |
49 |
B2-2 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3296 | Khu TĐC Phước Lý |
50 |
B2-2 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3297 | Khu TĐC Phước Lý |
51 |
B2-2 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3298 | Khu TĐC Phước Lý |
52 |
B2-2 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3299 | Khu TĐC Phước Lý |
53 |
B2-2 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3300 | Khu TĐC Phước Lý |
54 |
B2-2 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T |
