| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3241 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
46 |
B2-18 |
7.5 | 2MT | ||
| 3242 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
17 |
B2-19 |
5.5 | 2MT | ||
| 3243 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
23 |
B2-19 |
5.5 | 2MT | ||
| 3244 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
40 |
B2-19 |
7.5 | 2MT | ||
| 3245 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
46 |
B2-19 |
7.5 | 2MT | ||
| 3246 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
17 |
B2-20 |
5.5 | 2MT | ||
| 3247 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
23 |
B2-20 |
5.5 | 2MT | ||
| 3248 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
40 |
B2-20 |
7.5 | 2MT | ||
| 3249 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
44 |
B2-20 |
7.5 | T | ||
| 3250 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
45 |
B2-20 |
7.5 | T | ||
| 3251 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
46 |
B2-20 |
7.5 | 2MT | ||
| 3252 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
1 |
B2-21 |
7.5 | 2MT | ||
| 3253 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
46 |
B2-21 |
7.5 | 2MT | ||
| 3254 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
55 |
B2-22 |
7.5 | 2MT | ||
| 3255 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
62 |
B2-22 |
7.5 | 2MT | ||
| 3256 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
63 |
B2-22 |
7.5 | 2MT | ||
| 3257 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
64 |
B2-22 |
7.5 | T | ||
| 3258 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
73 |
B2-22 |
7.5 | 2MT | ||
| 3259 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
12 |
B2-23 |
7.5 | T | ||
| 3260 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
39 |
B2-23 |
7.5 | T | ||
| 3261 | Khu TĐC Phước Lý |
1 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | N3Đ | |
| 3262 | Khu TĐC Phước Lý |
2 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | N3Đ | |
| 3263 | Khu TĐC Phước Lý |
3 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3264 | Khu TĐC Phước Lý |
4 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3265 | Khu TĐC Phước Lý |
5 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3266 | Khu TĐC Phước Lý |
6 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3267 | Khu TĐC Phước Lý |
7 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3268 | Khu TĐC Phước Lý |
8 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3269 | Khu TĐC Phước Lý |
9 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3270 | Khu TĐC Phước Lý |
10 |
B2-1 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T |
