| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3331 | Khu TĐC Phước Lý |
14 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3332 | Khu TĐC Phước Lý |
15 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3333 | Khu TĐC Phước Lý |
16 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3334 | Khu TĐC Phước Lý |
17 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3335 | Khu TĐC Phước Lý |
18 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3336 | Khu TĐC Phước Lý |
19 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3337 | Khu TĐC Phước Lý |
20 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3338 | Khu TĐC Phước Lý |
21 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3339 | Khu TĐC Phước Lý |
22 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3340 | Khu TĐC Phước Lý |
23 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3341 | Khu TĐC Phước Lý |
24 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3342 | Khu TĐC Phước Lý |
25 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3343 | Khu TĐC Phước Lý |
26 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3344 | Khu TĐC Phước Lý |
27 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3345 | Khu TĐC Phước Lý |
28 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | 2MT | |
| 3346 | Khu TĐC Phước Lý |
52 |
B2-3 |
Trần Đình Nam |
10.5 | 2MT | |
| 3347 | Khu TĐC Phước Lý |
1 |
B2-4 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3348 | Khu TĐC Phước Lý |
2 |
B2-4 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3349 | Khu TĐC Phước Lý |
3 |
B2-4 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3350 | Khu TĐC Phước Lý |
4 |
B2-4 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3351 | Khu TĐC Phước Lý |
6 |
B2-4 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3352 | Khu TĐC Phước Lý |
7 |
B2-4 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3353 | Khu TĐC Phước Lý |
8 |
B2-4 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3354 | Khu TĐC Phước Lý |
9 |
B2-4 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3355 | Khu TĐC Phước Lý |
10 |
B2-4 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3356 | Khu TĐC Phước Lý |
32 |
B2-4 |
5.5 | T | ||
| 3357 | Khu TĐC Phước Lý |
34 |
B2-4 |
5.0 | T | ||
| 3358 | Khu TĐC Phước Lý |
38 |
B2-4 |
5.0 | T | ||
| 3359 | Khu TĐC Phước Lý |
39 |
B2-4 |
5.0 | 2MT | ||
| 3360 | Khu TĐC Phước Lý |
12 |
B2-5 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T |
