| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3361 | Khu TĐC Phước Lý |
15 |
B2-5 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3362 | Khu TĐC Phước Lý |
16 |
B2-5 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3363 | Khu TĐC Phước Lý |
29 |
B2-5 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | 2MT | |
| 3364 | Khu TĐC Phước Lý |
30 |
B2-5 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3365 | Khu TĐC Phước Lý |
31 |
B2-5 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3366 | Khu TĐC Phước Lý |
37 |
B2-5 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3367 | Khu TĐC Phước Lý |
38 |
B2-5 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3368 | Khu TĐC Phước Lý |
39 |
B2-5 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3369 | Khu TĐC Phước Lý |
40 |
B2-5 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3370 | Khu TĐC Phước Lý |
41 |
B2-5 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3371 | Khu TĐC Phước Lý |
42 |
B2-5 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3372 | Khu TĐC Phước Lý |
43 |
B2-5 |
Trần Đình Nam |
10.5 | T | |
| 3373 | Khu TĐC Phước Lý |
4 |
B2-7 |
7.5 | N3Đ | ||
| 3374 | Khu TĐC Phước Lý |
5 |
B2-7 |
7.5 | N3Đ | ||
| 3375 | Khu TĐC Phước Lý |
7 |
B2-7 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3376 | Khu TĐC Phước Lý |
8 |
B2-7 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3377 | Khu TĐC Phước Lý |
9 |
B2-7 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3378 | Khu TĐC Phước Lý |
14 |
B2-7 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3379 | Khu TĐC Phước Lý |
15 |
B2-7 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3380 | Khu TĐC Phước Lý |
16 |
B2-7 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | 2MT | |
| 3381 | Khu TĐC Phước Lý |
19 |
B2-7 |
7.5 | 2MT | ||
| 3382 | Khu TĐC Phước Lý |
1 |
B2-8 |
5.5 | 2MT | ||
| 3383 | Khu TĐC Phước Lý |
39 |
B2-9 |
5.0 | 2MT | ||
| 3384 | Khu TĐC Phước Lý |
13 |
B2-10 |
7.5 | 2MT | ||
| 3385 | Khu TĐC Phước Lý |
14 |
B2-10 |
7.5 | T | ||
| 3386 | Khu TĐC Phước Lý |
15 |
B2-10 |
7.5 | T | ||
| 3387 | Khu TĐC Phước Lý |
1 |
B2-12 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | 2MT | |
| 3388 | Khu TĐC Phước Lý |
2 |
B2-12 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3389 | Khu TĐC Phước Lý |
10 |
B2-12 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T | |
| 3390 | Khu TĐC Phước Lý |
34 |
B2-6 |
Đinh Liệt |
7,5x2 | T |
