| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3601 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
34 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
29 | T | |
| 3602 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
35 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
29 | T | |
| 3603 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
36 |
B2-3 |
Đinh Liệt |
29 | T | |
| 3604 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
19 |
B2-4 |
Đinh Liệt |
29 | T | |
| 3605 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
20 |
B2-4 |
Đinh Liệt |
29 | T | |
| 3606 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
20 |
C3 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | T | |
| 3607 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
21 |
C3 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | T | |
| 3608 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
23 |
C3 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | 2MT | |
| 3609 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
14 |
C4 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | 2MT | |
| 3610 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
15 |
C4 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | T | |
| 3611 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
16 |
C4 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | T | |
| 3612 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
24 |
C4 |
Lê Vĩnh Khanh |
7.50 | N3Đ | |
| 3613 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
3 |
C5 |
Nguyễn Công Hoan |
7.50 | T | |
| 3614 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
14 |
C5 |
Nhơn Hòa 2 |
5.50 | N3Đ | |
| 3615 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
33 |
C6 |
Lê Vĩnh Khanh |
5.50 | 2MT | |
| 3616 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
41 |
C6 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3617 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
42 |
C6 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3618 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
43 |
C6 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3619 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
44 |
C6 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3620 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
48 |
C6 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3621 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
53 |
C6 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3622 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
56 |
C6 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3623 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
65 |
C6 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3624 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
84 |
C6 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3625 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
38 |
C7 |
Nhơn Hòa 1 |
5.50 | T | |
| 3626 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
48 |
C7 |
Lê Vĩnh Khanh |
7.50 | 2MT | |
| 3627 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
50 |
C7 |
Lê Vĩnh Khanh |
7.50 | T | |
| 3628 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
53 |
C7 |
Nguyễn Công Hoan |
7.50 | 2MT | |
| 3629 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
54 |
C7 |
Nguyễn Công Hoan |
7.50 | T | |
| 3630 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
55 |
C7 |
Nguyễn Công Hoan |
7.50 | T |
