| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3631 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
57 |
C7 |
Nguyễn Công Hoan |
7.50 | T | |
| 3632 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
1 |
C9 |
Nhơn Hòa Phước 1 |
5.50 | 2MT | |
| 3633 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
14 |
C9 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | T | |
| 3634 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
15 |
C9 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | T | |
| 3635 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
16 |
C9 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | T | |
| 3636 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
17 |
C9 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | T | |
| 3637 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
18 |
C9 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | T | |
| 3638 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
19 |
C9 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | T | |
| 3639 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
20 |
C9 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | T | |
| 3640 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
22 |
C9 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | T | |
| 3641 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
23 |
C9 |
Hoàng Tăng Bí |
10.50 | 2MT | |
| 3642 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
14 |
C11 |
Lê Thạch |
7.50 | T | |
| 3643 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
8 |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | 2MT | |
| 3644 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
9 |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | T | |
| 3645 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
10 |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | 2MT | |
| 3646 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
11 |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | 2MT | |
| 3647 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
12 |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | T | |
| 3648 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
17 |
C14 |
Bê tông 3,5m | T | ||
| 3649 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
18 |
C14 |
Bê tông 3,5m | T | ||
| 3650 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
32 |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | T | |
| 3651 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
34 |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | 2MT | |
| 3652 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
35 |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | 2MT | |
| 3653 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
36 |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | T | |
| 3654 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
37 |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | T | |
| 3655 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
38 |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | T | |
| 3656 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
39 |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | T | |
| 3657 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
40 |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | T | |
| 3658 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
41 |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | T | |
| 3659 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
44 |
C14 |
Nguyễn Công Hoan |
7.50 | 2MT | |
| 3660 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
46 |
C14 |
Nguyễn Công Hoan |
7.50 | T |
