| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3661 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
47 |
C14 |
Nguyễn Công Hoan |
7.50 | T | |
| 3662 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
48 |
C14 |
Nguyễn Công Hoan |
7.50 | T | |
| 3663 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
49 |
C14 |
Nguyễn Công Hoan |
7.50 | 2MT | |
| 3664 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
44a |
C14 |
Nguyễn Đình Tứ |
7.50 | T | |
| 3665 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
16 |
C15 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3666 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
23 |
C15 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3667 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
25 |
C15 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3668 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
26 |
C15 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3669 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
27 |
C15 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3670 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
28 |
C15 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3671 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
29 |
C15 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3672 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
30 |
C15 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3673 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
31 |
C15 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3674 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
34 |
C15 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3675 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
35 |
C15 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3676 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
43 |
C15 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3677 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
45 |
C15 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3678 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
4 |
C16 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3679 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
5 |
C16 |
Ngô Thế Lân |
7.50 | T | |
| 3680 | Khu dân cư Hòa Phát 4 |
22 |
D4 |
Đinh Liệt |
29 | T | |
| 3681 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
34 |
B2-2 |
Yên Thế |
7.50 | T | |
| 3682 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
39 |
B2-3 |
Yên Thế |
7.50 | T | |
| 3683 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
40 |
B2-3 |
Yên Thế |
7.50 | T | |
| 3684 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
41 |
B2-3 |
Yên Thế |
7.50 | T | |
| 3685 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
42 |
B2-3 |
Yên Thế |
7.50 | T | |
| 3686 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
43 |
B2-3 |
Yên Thế |
7.50 | T | |
| 3687 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
44 |
B2-3 |
Yên Thế |
7.50 | T | |
| 3688 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
45 |
B2-3 |
Yên Thế |
7.50 | T | |
| 3689 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
46 |
B2-3 |
Yên Thế |
7.50 | T | |
| 3690 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
47 |
B2-3 |
Yên Thế |
7.50 | T |
