| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3721 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
5 |
C13.2 |
Yên Thế |
7.50 | T | |
| 3722 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
6 |
C13.2 |
Yên Thế |
7.50 | T | |
| 3723 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
7 |
C13.2 |
Yên Thế |
7.50 | T | |
| 3724 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
29a |
C15 |
Đoàn Hữu Trưng |
7.50 | T | |
| 3725 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
3 |
Nguyễn Công Hoan |
7.50 | T | ||
| 3726 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
5 |
Nguyễn Công Hoan |
7.50 | T | ||
| 3727 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
6 |
Nguyễn Công Hoan |
7.50 | T | ||
| 3728 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
46 |
C18 |
Nhơn Hòa 8 |
5.50 | N3Đ | |
| 3729 | Khu dân cư Hòa Phát 3 |
48 |
C18 |
Nhơn Hòa 8 |
5.50 | T | |
| 3730 | Khu dân cư Hòa Phát 2 |
290 |
B15 |
Nguyễn Văn Thái 2 |
3.75 | T | |
| 3731 | Khu dân cư Hòa Phát 2 |
298 |
B15 |
3.75 | T | ||
| 3732 | Khu dân cư Hòa Phát 2 |
2 |
B16 |
Yên Thế |
7.50 | T | |
| 3733 | Khu dân cư Hòa Phát 2 |
364 |
B18 |
Trần Văn Ơn |
7.50 | T | |
| 3734 | Khu dân cư Hòa Phát 2 |
15 |
B20 |
3.75 | T | ||
| 3735 | Khu dân cư Hòa Phát 2 |
3 |
B2-4 |
Yên Thế |
7.50 | T | |
| 3736 | Khu dân cư Hòa Phát 2 |
54 |
C1 |
Trần Văn Ơn |
5.50 | T | |
| 3737 | Khu dân cư Hòa Phát 2 |
56 |
C1 |
Trần Văn Ơn |
5.50 | T | |
| 3738 | Khu dân cư Hòa Phát 2 |
57 |
C1 |
Trần Văn Ơn |
5.50 | T | |
| 3739 | Bến xe trung tâm thành phố |
3 |
B2.1 |
Lê Thạch |
10.5 | T | |
| 3740 | Bến xe trung tâm thành phố |
10 |
B2.1 |
Lê Thạch |
10.5 | T | |
| 3741 | Bến xe trung tâm thành phố |
73 |
B2.1 |
Nguyễn Quyền |
5.5 | T | |
| 3742 | Bến xe trung tâm thành phố |
75 |
B2.1 |
Nguyễn Quyền |
5.5 | T | |
| 3743 | Bến xe trung tâm thành phố |
4 |
B2.4 |
Vũ Trọng Hoàng |
10.5 | T | |
| 3744 | Bến xe trung tâm thành phố |
6 |
B2.4 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3745 | Bến xe trung tâm thành phố |
7 |
B2.4 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3746 | Bến xe trung tâm thành phố |
22 |
B2.4 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3747 | Bến xe trung tâm thành phố |
2 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3748 | Bến xe trung tâm thành phố |
4 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3749 | Bến xe trung tâm thành phố |
8 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3750 | Bến xe trung tâm thành phố |
9 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T |
