| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3751 | Bến xe trung tâm thành phố |
10 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3752 | Bến xe trung tâm thành phố |
11 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3753 | Bến xe trung tâm thành phố |
12 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3754 | Bến xe trung tâm thành phố |
13 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3755 | Bến xe trung tâm thành phố |
14 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3756 | Bến xe trung tâm thành phố |
24 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3757 | Bến xe trung tâm thành phố |
25 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3758 | Bến xe trung tâm thành phố |
26 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3759 | Bến xe trung tâm thành phố |
27 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3760 | Bến xe trung tâm thành phố |
28 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3761 | Bến xe trung tâm thành phố |
29 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3762 | Bến xe trung tâm thành phố |
30 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3763 | Bến xe trung tâm thành phố |
33 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3764 | Bến xe trung tâm thành phố |
34 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3765 | Bến xe trung tâm thành phố |
35 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3766 | Bến xe trung tâm thành phố |
36 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3767 | Bến xe trung tâm thành phố |
37 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3768 | Bến xe trung tâm thành phố |
39 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3769 | Bến xe trung tâm thành phố |
40 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3770 | Bến xe trung tâm thành phố |
41 |
B2.5 |
Nguyễn Quang Tạo |
10.5 | T | |
| 3771 | Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu |
6 |
B2-3 |
5,5m | T | ||
| 3772 | Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu |
7 |
B2-3 |
5,5m | T | ||
| 3773 | Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu |
8 |
B2-3 |
5,5m | T | ||
| 3774 | Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu |
9 |
B2-3 |
5,5m | T | ||
| 3775 | Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu |
10 |
B2-3 |
5,5m | T | ||
| 3776 | Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu |
11 |
B2-3 |
5,5m | Ngã 3 đâm | ||
| 3777 | Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu |
12 |
B2-3 |
5,5m | T | ||
| 3778 | Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu |
16 |
B2-3 |
5,5m | T | ||
| 3779 | Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu |
17 |
B2-2 |
Phan Thành Tài | T | ||
| 3780 | Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu |
20 |
B2-2 |
Phan Thành Tài | T |
