| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3901 | Khu dân cư Tuyên Sơn giữa đường 2/9 Núi Thành |
10 |
B1 |
Xô viết Nghệ Tỉnh | T | ||
| 3902 | Khu dân cư Tuyên Sơn giữa đường 2/9 Núi Thành |
11 |
B1 |
Xô viết Nghệ Tỉnh | T | ||
| 3903 | Khu dân cư Tuyên Sơn giữa đường 2/9 Núi Thành |
12 |
B1 |
Xô viết Nghệ Tỉnh | T | ||
| 3904 | Khu dân cư Tuyên Sơn giữa đường 2/9 Núi Thành |
13 |
B1 |
Xô viết Nghệ Tỉnh | T | ||
| 3905 | Khu dân cư Tuyên Sơn giữa đường 2/9 Núi Thành |
14 |
B1 |
Xô viết Nghệ Tỉnh | T | ||
| 3906 | Khu dân cư Tuyên Sơn giữa đường 2/9 Núi Thành |
15 |
B1 |
Xô viết Nghệ Tỉnh | T | ||
| 3907 | Khu dân cư Tuyên Sơn giữa đường 2/9 Núi Thành |
33 |
B1 |
5,5m | T | ||
| 3908 | Khu dân cư Tuyên Sơn giữa đường 2/9 Núi Thành |
2 |
B2 |
Xô viết Nghệ Tỉnh | T | ||
| 3909 | Khu dân cư Tuyên Sơn giữa đường 2/9 Núi Thành |
4 |
B2 |
Xô viết Nghệ Tỉnh | T | ||
| 3910 | Khu dân cư Tuyên Sơn giữa đường 2/9 Núi Thành |
6 |
B2 |
Xô viết Nghệ Tỉnh | T | ||
| 3911 | Khu dân cư Tuyên Sơn giữa đường 2/9 Núi Thành |
7 |
B2 |
Xô viết Nghệ Tỉnh | T | ||
| 3912 | Khu dân cư Tuyên Sơn giữa đường 2/9 Núi Thành |
24 |
B2 |
Xô viết Nghệ Tỉnh | T | ||
| 3913 | Khu dân cư Tuyên Sơn giữa đường 2/9 Núi Thành |
31 |
B2 |
BT 4,0m | T | ||
| 3914 | Khu dân cư Tuyên Sơn giữa đường 2/9 Núi Thành |
32 |
B2 |
BT 4,0m | T | ||
| 3915 | Khu dân cư Hồ Đầm Rong |
82 |
B1.2 |
7,5m | T | ||
| 3916 | Khu dân cư Tuyên Sơn 3 |
11 |
B2.1 |
5,5m | T | ||
| 3917 | Khu dân cư Tuyên Sơn 3 |
2 |
B2.2 |
15,0m | T | ||
| 3918 | Khu dân cư số 1 Nguyễn Tri Phương |
97 |
B |
10,5m | N3 | ||
| 3919 | Khu dân cư số 1 Nguyễn Tri Phương |
99 |
B |
10,5m | N3 | ||
| 3920 | Khu dân cư số 1 Nguyễn Tri Phương |
8 |
B1 |
10,5m | T | ||
| 3921 | Khu dân cư số 1 Nguyễn Tri Phương |
15 |
B1 |
10,5m | T | ||
| 3922 | Khu dân cư số 1 Nguyễn Tri Phương |
1 |
C3 |
7,5m | N3 | ||
| 3923 | Khu dân cư số 1 Nguyễn Tri Phương |
3 |
C4 |
7,5m | N3 | ||
| 3924 | Khu dân cư số 1 Nguyễn Tri Phương |
18 |
C4 |
7,5m | N3 | ||
| 3925 | Khu dân cư số 1 Nguyễn Tri Phương |
8 |
F9 |
5,5m | Ngã 3 đâm -B.Thự | ||
| 3926 | Khu dân cư số 2 Nguyễn Tri Phương |
11 |
B5.17 |
10,5m | T | ||
| 3927 | Khu dân cư số 2 Nguyễn Tri Phương |
12 |
B5.17 |
10,5m | T | ||
| 3928 | Khu dân cư số 2 Nguyễn Tri Phương |
14 |
B5.17 |
10,5m | T | ||
| 3929 | Khu dân cư số 2 Nguyễn Tri Phương |
1 |
B5.18 |
10,5m | N3 | ||
| 3930 | Khu dân cư số 2 Nguyễn Tri Phương |
12 |
B5.18 |
10,5m | T |
