| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3871 | Khu Tây nam Hòa Cường |
324 |
B1.13 |
5,5m | Ngã 3 đâm | ||
| 3872 | Khu Tây nam Hòa Cường |
601 |
B1.16 |
10,5m | N4 | ||
| 3873 | Khu Tây nam Hòa Cường |
944 |
B1.23 |
10,5m | T | ||
| 3874 | Khu Tây nam Hòa Cường |
958 |
B1.28 |
10,5m | N3 | ||
| 3875 | Khu Tây nam Hòa Cường |
1309 |
B1.6 |
7,5m | N3 | ||
| 3876 | Khu Tây nam Hòa Cường |
1356 |
B1.5 |
5,5m | N3 | ||
| 3877 | Khu Tây nam Hòa Cường |
1440 |
Xô viết Nghệ Tỉnh | T | |||
| 3878 | Khu Tây nam Hòa Cường |
1474 |
B1.33 |
5,5m | T | ||
| 3879 | Khu Tây nam Hòa Cường |
1612 |
B1.29 |
10,5m | N4 | ||
| 3880 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
94 |
B1.1 |
10,5m | T | ||
| 3881 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
95 |
B1.1 |
10,5m | T | ||
| 3882 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
96 |
B1.1 |
10,5m | N3 | ||
| 3883 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
1 |
B1.2 |
10,5m | N3 | ||
| 3884 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
2 |
B1.2 |
10,5m | T | ||
| 3885 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
3 |
B1.2 |
10,5m | T | ||
| 3886 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
4 |
B1.2 |
10,5m | T | ||
| 3887 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
5 |
B1.2 |
10,5m | T | ||
| 3888 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
6 |
B1.2 |
10,5m | T | ||
| 3889 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
7 |
B1.2 |
10,5m | T | ||
| 3890 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
8 |
B1.2 |
10,5m | T | ||
| 3891 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
9 |
B1.2 |
10,5m | T | ||
| 3892 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
10 |
B1.2 |
10,5m | T | ||
| 3893 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
11 |
B1.2 |
10,5m | T | ||
| 3894 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
12 |
B1.2 |
10,5m | T | ||
| 3895 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
13 |
B1.2 |
10,5m | T | ||
| 3896 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
14 |
B1.2 |
10,5m | T | ||
| 3897 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
30 |
B1.3 |
10,5m | N3 | ||
| 3898 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
31 |
B1.3 |
10,5m | T | ||
| 3899 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
32 |
B1.3 |
10,5m | T | ||
| 3900 | Khu 494 Núi Thành -thuộc tổng thể DA Tây Nam Hòa Cường |
82 |
B1.5 |
7,5m | N4 |
