| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3961 | Khu dân cư dọc tuyến Trường Sa |
206 |
A |
30 tháng 4 | T | ||
| 3962 | Khu dân cư dọc tuyến Trường Sa |
178A |
A |
30 tháng 4 | T | ||
| 3963 | Khu dân cư dọc tuyến Trường Sa |
73A |
A |
30 tháng 4 | T | ||
| 3964 | Khu dân cư dọc tuyến Trường Sa |
130 |
A2-7 |
30 tháng 4 | T | ||
| 3965 | Khu dân cư dọc tuyến Trường Sa |
132 |
A2-7 |
30 tháng 4 | T | ||
| 3966 | Khu dân cư dọc tuyến Trường Sa |
136 |
A2-7 |
30 tháng 4 | T | ||
| 3967 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
03 |
Bs1 |
15,0m | T | ||
| 3968 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
05 |
Bs1 |
15,0m | T | ||
| 3969 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
07 |
Bs1 |
15,0m | T | ||
| 3970 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
08 |
Bs1 |
15,0m | T | ||
| 3971 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
12 |
Bs1 |
15,0m | T | ||
| 3972 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
19 |
Bs1 |
15,0m | T | ||
| 3973 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
24 |
Bs1 |
15,0m | T | ||
| 3974 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
25 |
Bs1 |
15,0m | T | ||
| 3975 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
31 |
Bs1 |
15,0m | T | ||
| 3976 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
02 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3977 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
03 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3978 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
05 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3979 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
06 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3980 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
07 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3981 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
08 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3982 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
09 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3983 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
10 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3984 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
11 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3985 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
12 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3986 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
13 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3987 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
14 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3988 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
15 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3989 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
16 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3990 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
17 |
Bs2 |
15,0m | T |
