| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3991 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
18 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3992 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
19 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3993 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
20 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3994 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
21 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3995 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
22 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3996 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
23 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3997 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
26 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3998 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
27 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 3999 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
28 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 4000 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
29 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 4001 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
30 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 4002 | Khu dân cư Tuyên Sơn mở rộng |
31 |
Bs2 |
15,0m | T | ||
| 4003 | Khu dân cư Tuyên Sơn phường Hòa Cường |
22 |
D |
5,5m | N3 | ||
| 4004 | Khu dân cư Tuyên Sơn phường Hòa Cường |
27 |
D |
3,5m | Ngã 3 đâm | ||
| 4005 | Khu dân cư Tuyên Sơn phường Hòa Cường |
17 |
H |
7,5m | N3 | ||
| 4006 | Khu dân cư Tuyên Sơn phường Hòa Cường |
1 |
K |
5,5m | T | ||
| 4007 | Khu dân cư Tuyên Sơn phường Hòa Cường |
36 |
K |
7,5m | N3 | ||
| 4008 | Trường tiểu học Nguyễn Du cơ sở 2 và dân cư |
65 |
B2.2 |
BT 3,0m | T | ||
| 4009 | Khu đất Bệnh viện C17 - quận Hải Châu |
17 |
C |
4,0m | T | ||
| 4010 | Khu đất Bệnh viện C17 - quận Hải Châu |
6 |
K |
4,0m | T | ||
| 4011 | Khu đất Bệnh viện C17 - quận Hải Châu |
7 |
K |
4,0m | T | ||
| 4012 | Đường Liên Chiểu Thuận Phước - quận Hải Châu |
20 |
A6.2 |
Nguyễn Tất Thành | T | ||
| 4013 | Khu dân cư Nam đường 3 tháng 2 |
2 |
B2.1 |
Đường 3 tháng 2 | T | ||
| 4014 | Khu dân cư Nam đường 3 tháng 2 |
3 |
B2.1 |
Đường 3 tháng 2 | T | ||
| 4015 | Khu dân cư Nam đường 3 tháng 2 |
8 |
B2.1 |
Đường 3 tháng 2 | T | ||
| 4016 | Khu dân cư Nam đường 3 tháng 2 |
13 |
B2.1 |
5,5m | T | ||
| 4017 | Thửa đất số 319, tờ bản đồ 30, phường Hòa Cường bắc |
1 |
B2-2 |
BT 4,0m | T | ||
| 4018 | Thửa đất số 319, tờ bản đồ 30, phường Hòa Cường bắc |
3 |
B2-2 |
BT 4,0m | T | ||
| 4019 | Khu TĐC phục vụ DA bảo tồn, tu bổ, phục hồi di tích thành Điện Hải (Khu xưởng in) |
7 |
Lý Tự Trọng | N4 | |||
| 4020 | Khu TĐC phục vụ DA bảo tồn, tu bổ, phục hồi di tích thành Điện Hải (Khu xưởng in) |
33 |
Lý Tự Trọng | N3 |
