| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5191 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
61 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5192 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
62 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5193 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
63 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5194 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
64 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5195 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
65 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5196 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
66 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5197 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
67 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5198 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
68 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5199 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
69 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5200 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
70 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5201 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
71 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5202 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
72 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5203 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
73 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5204 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
74 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5205 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
75 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5206 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
76 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5207 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
77 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5208 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
78 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5209 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
79 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5210 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
80 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5211 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
81 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5212 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
82 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5213 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
83 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5214 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
84 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5215 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
85 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5216 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
86 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5217 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
87 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5218 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
88 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5219 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
89 |
B2-30 |
5,5 | N3 | ||
| 5220 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
38 |
B2-32 |
5,5 | N3 |
