| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5161 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
31 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5162 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
32 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5163 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
33 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5164 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
34 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5165 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
35 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5166 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
36 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5167 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
37 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5168 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
38 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5169 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
39 |
B2-30 |
7,5 | N4 | ||
| 5170 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
40 |
B2-30 |
7,5 | T | ||
| 5171 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
41 |
B2-30 |
7,5 | T | ||
| 5172 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
42 |
B2-30 |
7,5 | T | ||
| 5173 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
43 |
B2-30 |
7,5 | T | ||
| 5174 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
44 |
B2-30 |
7,5 | T | ||
| 5175 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
45 |
B2-30 |
7,5 | N4 | ||
| 5176 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
46 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5177 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
47 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5178 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
48 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5179 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
49 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5180 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
50 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5181 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
51 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5182 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
52 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5183 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
53 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5184 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
54 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5185 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
55 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5186 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
56 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5187 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
57 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5188 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
58 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5189 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
59 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5190 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
60 |
B2-30 |
5,5 | T |
