| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5311 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
1 |
B2-1 |
Bùi Tá Hán | T | ||
| 5312 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
2 |
B2-1 |
Bùi Tá Hán | T | ||
| 5313 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
3 |
B2-1 |
Bùi Tá Hán | T | ||
| 5314 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
4 |
B2-1 |
Bùi Tá Hán | T | ||
| 5315 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
8 |
B2-1 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 5316 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
9 |
B2-1 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 5317 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
4 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 5318 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
2 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 5319 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
3 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 5320 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
9 |
B2-4 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 5321 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
20 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 5322 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
21 |
B2-4 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 5323 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
9 |
B2-7 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 5324 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
10 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 5325 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
11 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 5326 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
12 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 5327 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
13 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 5328 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
14 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 5329 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
15 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 5330 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
16 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 5331 | Khu dân cư Phía Nam đường Bùi Tá Hán |
17 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 5332 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
1 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5333 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
2 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5334 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
3 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5335 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
4 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5336 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
5 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5337 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
6 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5338 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
7 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5339 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
8 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5340 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
9 |
B2.1 |
7,5 | T |
