| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5341 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
10 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5342 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
13 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5343 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
14 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5344 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
15 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5345 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
16 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5346 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
17 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5347 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
18 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5348 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
19 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5349 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
20 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5350 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
21 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5351 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
23 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5352 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
24 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5353 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
25 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5354 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
26 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5355 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
27 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5356 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
28 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 5357 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
43 |
B2.1 |
5,5 | T | ||
| 5358 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
52 |
B2.1 |
5,5 | T | ||
| 5359 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
55 |
B2.1 |
5,5 | T | ||
| 5360 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
59 |
B2.1 |
5,5 | T | ||
| 5361 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
11 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 5362 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
13 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 5363 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
23 |
B2.2 |
5,5 | T | ||
| 5364 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
8 |
B2.3 |
5,5 | T | ||
| 5365 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
12 |
B2.3 |
5,5 | T | ||
| 5366 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
20 |
B2.3 |
5,5 | 2MT | ||
| 5367 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
1 |
B2.4 |
5,5 | 2MT | ||
| 5368 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
2 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5369 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
4 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5370 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
6 |
B2.4 |
5,5 | T |
