| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5491 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
43 |
B2.8B |
7,5 | T | ||
| 5492 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
44 |
B2.8B |
7,5 | T | ||
| 5493 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
53 |
B2.8B |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 5494 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
54 |
B2.8B |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 5495 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
1 |
B2.9B |
5,5 | 2MT | ||
| 5496 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
2 |
B2.9B |
5,5 | T | ||
| 5497 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
3 |
B2.9B |
5,5 | T | ||
| 5498 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
4 |
B2.9B |
5,5 | T | ||
| 5499 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
5 |
B2.9B |
5,5 | T | ||
| 5500 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
6 |
B2.9B |
5,5 | T | ||
| 5501 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
7 |
B2.9B |
5,5 | T | ||
| 5502 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
8 |
B2.9B |
5,5 | T | ||
| 5503 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
10 |
B2.9B |
5,5 | T | ||
| 5504 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
11 |
B2.9B |
5,5 | T | ||
| 5505 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
12 |
B2.9B |
5,5 | 2MT | ||
| 5506 | Khu TĐC Tân Trà |
26 |
B2.1 |
15,0 | T | ||
| 5507 | Khu TĐC Tân Trà |
27 |
B2.1 |
15,0 | T | ||
| 5508 | Khu TĐC Tân Trà |
28 |
B2.1 |
15,0 | T | ||
| 5509 | Khu TĐC Tân Trà |
29 |
B2.1 |
15,0 | 2MT | ||
| 5510 | Khu TĐC Tân Trà |
13 |
B2.2 |
10,5 | T | ||
| 5511 | Khu TĐC Tân Trà |
14 |
B2.2 |
10,5 | T | ||
| 5512 | Khu TĐC Tân Trà |
15 |
B2.2 |
10,5 | T | ||
| 5513 | Khu TĐC Tân Trà |
16 |
B2.2 |
10,5 | T | ||
| 5514 | Khu TĐC Tân Trà |
19 |
B2.2 |
10,5 | T | ||
| 5515 | Khu TĐC Tân Trà |
20 |
B2.2 |
10,5 | T | ||
| 5516 | Khu TĐC Tân Trà |
21 |
B2.2 |
10,5 | T | ||
| 5517 | Khu TĐC Tân Trà |
30 |
B2.2 |
15,0 | 2MT | ||
| 5518 | Khu TĐC Tân Trà |
3 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 5519 | Khu TĐC Tân Trà |
8 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 5520 | Khu TĐC Tân Trà |
13 |
B2.3 |
10,5 | T |
