| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5461 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
7 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5462 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
8 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5463 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
9 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5464 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
10 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5465 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
11 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5466 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
12 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5467 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
13 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5468 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
14 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5469 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
15 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5470 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
17 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5471 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
18 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5472 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
19 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5473 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
20 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5474 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
21 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5475 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
22 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5476 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
23 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5477 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
24 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5478 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
25 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5479 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
26 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5480 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
27 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5481 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
28 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5482 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
29 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5483 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
30 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5484 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
31 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5485 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
32 |
B2.8B |
5,5 | 2MT | ||
| 5486 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
36 |
B2.8B |
7,5 | T | ||
| 5487 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
39 |
B2.8B |
7,5 | T | ||
| 5488 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
40 |
B2.8B |
7,5 | T | ||
| 5489 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
41 |
B2.8B |
7,5 | T | ||
| 5490 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
42 |
B2.8B |
7,5 | T |
