| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6061 | Khu TĐC Tân Trà |
67 |
B2.49 |
7,5 | T | ||
| 6062 | Khu TĐC Tân Trà |
68 |
B2.49 |
7,5 | T | ||
| 6063 | Khu TĐC Tân Trà |
71 |
B2.49 |
7,5 | T | ||
| 6064 | Khu TĐC Tân Trà |
72 |
B2.49 |
7,5 | T | ||
| 6065 | Khu TĐC Tân Trà |
73 |
B2.49 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6066 | Khu TĐC Tân Trà |
78 |
B2.49 |
7,5 | T | ||
| 6067 | Khu TĐC Tân Trà |
2 |
B2.50 |
10,5 | T | ||
| 6068 | Khu TĐC Tân Trà |
3 |
B2.50 |
10,5 | T | ||
| 6069 | Khu TĐC Tân Trà |
4 |
B2.50 |
10,5 | T | ||
| 6070 | Khu TĐC Tân Trà |
5 |
B2.50 |
10,5 | T | ||
| 6071 | Khu TĐC Tân Trà |
6 |
B2.50 |
10,5 | 2MT | ||
| 6072 | Khu TĐC Tân Trà |
41 |
B2.50 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6073 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
53 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 6074 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
58 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 6075 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
84 |
B2.2 |
5,5 | T | ||
| 6076 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
88 |
B2.2 |
5,5 | T | ||
| 6077 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
100 |
B2.2 |
5,5 | T | ||
| 6078 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
101 |
B2.2 |
5,5 | T | ||
| 6079 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
103 |
B2.2 |
5,5 | T | ||
| 6080 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
111 |
B2.2 |
5,5 | T | ||
| 6081 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
112 |
B2.2 |
5,5 | T | ||
| 6082 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
113 |
B2.2 |
5,5 | T | ||
| 6083 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
23 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6084 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
24 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6085 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
25 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6086 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
26 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6087 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
27 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6088 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
28 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6089 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
30 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6090 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
31 |
B2.3 |
33,0 | T |
