| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6091 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
32 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6092 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
33 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6093 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
35 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6094 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
36 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6095 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
37 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6096 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
38 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6097 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
39 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6098 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
40 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6099 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
41 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6100 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
42 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6101 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
43 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6102 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
44 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6103 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
45 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6104 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
46 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6105 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
47 |
B2.3 |
33,0 | T | ||
| 6106 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
63 |
B2.3 |
5,5 | T | ||
| 6107 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
74 |
B2.3 |
5,5 | T | ||
| 6108 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
75 |
B2.3 |
5,5 | T | ||
| 6109 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
80 |
B2.3 |
5,5 | T | ||
| 6110 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
81 |
B2.3 |
5,5 | T | ||
| 6111 | Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước) |
82 |
B2.3 |
5,5 | T | ||
| 6112 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B2-1 |
7,5 | N4 | ||
| 6113 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
24 |
B2-1 |
5,5 | N3 | ||
| 6114 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
25 |
B2-1 |
10,5 | N4 | ||
| 6115 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
26 |
B2-1 |
10,5 | T | ||
| 6116 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
3 |
B2-2 |
7,5 | N4 | ||
| 6117 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
15 |
B2-2 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6118 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
24 |
B2-2 |
5,5 | N4 | ||
| 6119 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
37 |
B2-2 |
10,5 | T | ||
| 6120 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
46 |
B2-2 |
10,5 | T |
