Tên dự án
Ký hiệu
 
23458 dòng. Trang 204/782
STT Tên dự án Ký hiệu lô đất Phân khu Tên đường Loại đường Vị trí #
6091
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
32
B2.3
33,0 T
6092
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
33
B2.3
33,0 T
6093
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
35
B2.3
33,0 T
6094
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
36
B2.3
33,0 T
6095
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
37
B2.3
33,0 T
6096
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
38
B2.3
33,0 T
6097
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
39
B2.3
33,0 T
6098
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
40
B2.3
33,0 T
6099
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
41
B2.3
33,0 T
6100
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
42
B2.3
33,0 T
6101
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
43
B2.3
33,0 T
6102
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
44
B2.3
33,0 T
6103
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
45
B2.3
33,0 T
6104
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
46
B2.3
33,0 T
6105
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
47
B2.3
33,0 T
6106
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
63
B2.3
5,5 T
6107
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
74
B2.3
5,5 T
6108
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
75
B2.3
5,5 T
6109
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
80
B2.3
5,5 T
6110
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
81
B2.3
5,5 T
6111
Khu TĐC dọc tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc (đoạn qua KS Bến Thành - Non Nước)
82
B2.3
5,5 T
6112
Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang)
1
B2-1
7,5 N4
6113
Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang)
24
B2-1
5,5 N3
6114
Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang)
25
B2-1
10,5 N4
6115
Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang)
26
B2-1
10,5 T
6116
Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang)
3
B2-2
7,5 N4
6117
Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang)
15
B2-2
5,5 Ngã 3 đâm vô
6118
Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang)
24
B2-2
5,5 N4
6119
Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang)
37
B2-2
10,5 T
6120
Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang)
46
B2-2
10,5 T
 
23458 dòng. Trang 204/782