| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6121 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
48 |
B2-2 |
10,5 | N4 | ||
| 6122 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
16 |
B2-3 |
5,5 | N3 | ||
| 6123 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
31 |
B2-3 |
7,5 | N3 | ||
| 6124 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
38 |
B2-3 |
7,5 | N3 | ||
| 6125 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B2-4 |
7,5 | N4 | ||
| 6126 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
2 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6127 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
5 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6128 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
6 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6129 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
10 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6130 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
13 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6131 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
16 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 6132 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
22 |
B2-4 |
7,5 | N4 | ||
| 6133 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
23 |
B2-4 |
5,5 | N3 | ||
| 6134 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B2-5 |
5,5 | N3 | ||
| 6135 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
12 |
B2-5 |
5,5 | N3 | ||
| 6136 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
13 |
B2-5 |
5,5 | N3 | ||
| 6137 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B2-6 |
5,5 | N3 | ||
| 6138 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
13 |
B2-6 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6139 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
16 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6140 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
17 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 6141 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
25 |
B2-6 |
5,5 | N3 | ||
| 6142 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
26 |
B2-6 |
10,5 | N4 | ||
| 6143 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
27 |
B2-6 |
10,5 | T | ||
| 6144 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
28 |
B2-6 |
10,5 | T | ||
| 6145 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
29 |
B2-6 |
10,5 | T | ||
| 6146 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
30 |
B2-6 |
10,5 | T | ||
| 6147 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
31 |
B2-6 |
10,5 | T | ||
| 6148 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
32 |
B2-6 |
10,5 | T | ||
| 6149 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
33 |
B2-6 |
10,5 | T | ||
| 6150 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
34 |
B2-6 |
10,5 | T |
