| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6331 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
16 |
B2-27 |
10,5 | T | ||
| 6332 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
17 |
B2-27 |
10,5 | T | ||
| 6333 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
18 |
B2-27 |
10,5 | T | ||
| 6334 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
19 |
B2-27 |
10,5 | T | ||
| 6335 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
20 |
B2-27 |
10,5 | T | ||
| 6336 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
24 |
B2-27 |
10,5 | T | ||
| 6337 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
25 |
B2-27 |
10,5 | T | ||
| 6338 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
26 |
B2-27 |
10,5 | T | ||
| 6339 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
27 |
B2-27 |
10,5 | T | ||
| 6340 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
28 |
B2-27 |
10,5 | N4 | ||
| 6341 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
31 |
B2-27 |
7,5 | N3 | ||
| 6342 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
37 |
B2-27 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6343 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
54 |
B2-27 |
10,5 | T | ||
| 6344 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
55 |
B2-27 |
10,5 | N4 | ||
| 6345 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B2-28 |
7,5 | N3 | ||
| 6346 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
7 |
B2-28 |
5,5 | T | ||
| 6347 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
8 |
B2-28 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6348 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
9 |
B2-28 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6349 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
19 |
B2-28 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6350 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
20 |
B2-28 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6351 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
21 |
B2-28 |
5,5 | T | ||
| 6352 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
25 |
B2-28 |
10,5 | N4 | ||
| 6353 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
28 |
B2-28 |
10,5 | N4 | ||
| 6354 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
32 |
B2-28 |
10,5 | T | ||
| 6355 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
38 |
B2-28 |
10,5 | T | ||
| 6356 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
43 |
B2-28 |
10,5 | T | ||
| 6357 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
46 |
B2-28 |
10,5 | T | ||
| 6358 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B2-29 |
10,5 | N4 | ||
| 6359 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
2 |
B2-29 |
10,5 | T | ||
| 6360 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
3 |
B2-29 |
10,5 | T |
